Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang RWF

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Franc Rwanda 9.15220165 RWF
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw9.15220165 Hiện tại FRw9.15220165 Cao nhất FRw9.15220165
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.15220165 RWF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.032025 RWF
+0.35%
7 ngày qua
+0.032025 RWF
+0.35%
30 ngày qua
+0.057162 RWF
+0.63%
1 năm qua
-0.431807 RWF
-4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.95928128
Hôm nay
9.15220165
Cao nhất
10.37606423
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-2.57%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang RWF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 16.56339546 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 16.56339546 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.80338188 – 22.950512 RWF
Năm biến động -51.87%
2025
Tỷ giá trung bình 10.3586127 RWF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
9.31519518 – 11.15501758 RWF
Năm biến động -14.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.24275456 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.95928128 – 10.37606423 RWF
Năm biến động -2.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB9.1522 RWF
5 ETB45.761 RWF
10 ETB91.522 RWF
25 ETB228.805 RWF
50 ETB457.6101 RWF
100 ETB915.22 RWF
500 ETB4576.1 RWF
1,000 ETB9152.2 RWF
5,000 ETB45761.01 RWF
10,000 ETB91522.02 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.109263 ETB
5 RWF0.546317 ETB
10 RWF1.092633 ETB
25 RWF2.731583 ETB
50 RWF5.463166 ETB
100 RWF10.93 ETB
500 RWF54.63 ETB
1,000 RWF109.26 ETB
5,000 RWF546.32 ETB
10,000 RWF1092.63 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 0.10965 RWF--
2026-10-271 ETB = 0.10965 RWF+0%
2026-10-281 ETB = 0.10926 RWF-0.36%