Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang RWF
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang RWF.
8.95928128 Hôm nay
9.15220165 Cao nhất
10.37606423
Lịch sử tỷ giá ETB/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang RWF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 9.1522 RWF |
| 5 ETB | 45.761 RWF |
| 10 ETB | 91.522 RWF |
| 25 ETB | 228.805 RWF |
| 50 ETB | 457.6101 RWF |
| 100 ETB | 915.22 RWF |
| 500 ETB | 4576.1 RWF |
| 1,000 ETB | 9152.2 RWF |
| 5,000 ETB | 45761.01 RWF |
| 10,000 ETB | 91522.02 RWF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.109263 ETB |
| 5 RWF | 0.546317 ETB |
| 10 RWF | 1.092633 ETB |
| 25 RWF | 2.731583 ETB |
| 50 RWF | 5.463166 ETB |
| 100 RWF | 10.93 ETB |
| 500 RWF | 54.63 ETB |
| 1,000 RWF | 109.26 ETB |
| 5,000 RWF | 546.32 ETB |
| 10,000 RWF | 1092.63 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 0.10965 RWF | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 0.10965 RWF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 0.10926 RWF | -0.36% |