Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang SRD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Đô la Suriname 0.23288398 SRD
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.2325373 Hiện tại $0.23288398 Cao nhất $0.23288398
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23288398 SRD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000347 SRD
+0.15%
7 ngày qua
-0.00014 SRD
-0.06%
30 ngày qua
-0.001325 SRD
-0.57%
1 năm qua
-0.017238 SRD
-6.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.22997467
Hôm nay
0.23288398
Cao nhất
0.26914797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.09%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-3.01%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang SRD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.40313245 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.40313245 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25384274 – 0.61974994 SRD
Năm biến động -54.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26931938 SRD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.24475087 – 0.28838997 SRD
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23760212 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22997467 – 0.26914797 SRD
Năm biến động -5.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.2329 SRD
5 ETB1.1644 SRD
10 ETB2.3288 SRD
25 ETB5.8221 SRD
50 ETB11.6442 SRD
100 ETB23.29 SRD
500 ETB116.44 SRD
1,000 ETB232.88 SRD
5,000 ETB1164.42 SRD
10,000 ETB2328.84 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD4.293984 ETB
5 SRD21.469919 ETB
10 SRD42.939837 ETB
25 SRD107.349593 ETB
50 SRD214.699186 ETB
100 SRD429.4 ETB
500 SRD2146.99 ETB
1,000 SRD4293.98 ETB
5,000 SRD21469.92 ETB
10,000 SRD42939.84 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ETB = 4.28037 SRD-0.37%
2026-10-301 ETB = 4.29402 SRD+0.32%
2026-10-311 ETB = 4.2914 SRD-0.06%
2026-11-011 ETB = 4.28623 SRD-0.12%
2026-11-021 ETB = 4.2941 SRD+0.18%
2026-11-031 ETB = 4.29324 SRD-0.02%
2026-11-041 ETB = 4.30072 SRD+0.17%
2026-11-051 ETB = 4.2948 SRD-0.14%
2026-11-061 ETB = 4.30039 SRD+0.13%
2026-11-071 ETB = 4.29398 SRD-0.15%