Tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang TZS.
15.64971674 Hôm nay
16.35976424 Cao nhất
18.17261499
Lịch sử tỷ giá ETB/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 16.3598 TZS |
| 5 ETB | 81.7988 TZS |
| 10 ETB | 163.5976 TZS |
| 25 ETB | 408.9941 TZS |
| 50 ETB | 817.9882 TZS |
| 100 ETB | 1635.98 TZS |
| 500 ETB | 8179.88 TZS |
| 1,000 ETB | 16359.76 TZS |
| 5,000 ETB | 81798.82 TZS |
| 10,000 ETB | 163597.64 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.061126 ETB |
| 5 TZS | 0.305628 ETB |
| 10 TZS | 0.611256 ETB |
| 25 TZS | 1.528139 ETB |
| 50 TZS | 3.056279 ETB |
| 100 TZS | 6.11 ETB |
| 500 TZS | 30.56 ETB |
| 1,000 TZS | 61.13 ETB |
| 5,000 TZS | 305.63 ETB |
| 10,000 TZS | 611.26 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ETB = 0.06136 TZS | +0.23% |
| 2026-10-31 | 1 ETB = 0.06128 TZS | -0.13% |
| 2026-11-01 | 1 ETB = 0.06123 TZS | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 ETB = 0.06138 TZS | +0.24% |
| 2026-11-03 | 1 ETB = 0.06134 TZS | -0.07% |
| 2026-11-04 | 1 ETB = 0.06121 TZS | -0.21% |
| 2026-11-05 | 1 ETB = 0.06123 TZS | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 ETB = 0.0612 TZS | -0.05% |
| 2026-11-07 | 1 ETB = 0.06112 TZS | -0.13% |
| 2026-11-08 | 1 ETB = 0.06113 TZS | +0.02% |