Tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang TZS

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Shilling Tanzania 16.35976424 TZS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh16.35976424 Hiện tại TSh16.35976424 Cao nhất TSh16.36007097
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.35976424 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000307 TZS
7 ngày qua
+0.026643 TZS
+0.16%
30 ngày qua
+0.066109 TZS
+0.41%
1 năm qua
+0.457619 TZS
+2.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
15.64971674
Hôm nay
16.35976424
Cao nhất
18.17261499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 12
+4.01%
Tháng 1
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-2.61%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang TZS.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 33.05736789 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 33.05736789 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.40464418 – 46.87383688 TZS
Năm biến động -57.49%
2025
Tỷ giá trung bình 18.56449551 TZS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
15.64971674 – 20.65853806 TZS
Năm biến động -15.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.42812106 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.87443241 – 18.17261499 TZS
Năm biến động +2.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB16.3598 TZS
5 ETB81.7988 TZS
10 ETB163.5976 TZS
25 ETB408.9941 TZS
50 ETB817.9882 TZS
100 ETB1635.98 TZS
500 ETB8179.88 TZS
1,000 ETB16359.76 TZS
5,000 ETB81798.82 TZS
10,000 ETB163597.64 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.061126 ETB
5 TZS0.305628 ETB
10 TZS0.611256 ETB
25 TZS1.528139 ETB
50 TZS3.056279 ETB
100 TZS6.11 ETB
500 TZS30.56 ETB
1,000 TZS61.13 ETB
5,000 TZS305.63 ETB
10,000 TZS611.26 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ETB = 0.06136 TZS+0.23%
2026-10-311 ETB = 0.06128 TZS-0.13%
2026-11-011 ETB = 0.06123 TZS-0.08%
2026-11-021 ETB = 0.06138 TZS+0.24%
2026-11-031 ETB = 0.06134 TZS-0.07%
2026-11-041 ETB = 0.06121 TZS-0.21%
2026-11-051 ETB = 0.06123 TZS+0.03%
2026-11-061 ETB = 0.0612 TZS-0.05%
2026-11-071 ETB = 0.06112 TZS-0.13%
2026-11-081 ETB = 0.06113 TZS+0.02%