Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang XAF.
3.44280761 Hôm nay
3.64467842 Cao nhất
3.95428553
Lịch sử tỷ giá ETB/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 3.6447 XAF |
| 5 ETB | 18.2234 XAF |
| 10 ETB | 36.4468 XAF |
| 25 ETB | 91.117 XAF |
| 50 ETB | 182.2339 XAF |
| 100 ETB | 364.47 XAF |
| 500 ETB | 1822.34 XAF |
| 1,000 ETB | 3644.68 XAF |
| 5,000 ETB | 18223.39 XAF |
| 10,000 ETB | 36446.78 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.274373 ETB |
| 5 XAF | 1.371863 ETB |
| 10 XAF | 2.743726 ETB |
| 25 XAF | 6.859316 ETB |
| 50 XAF | 13.718631 ETB |
| 100 XAF | 27.44 ETB |
| 500 XAF | 137.19 ETB |
| 1,000 XAF | 274.37 ETB |
| 5,000 XAF | 1371.86 ETB |
| 10,000 XAF | 2743.73 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 0.27644 XAF | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 0.27644 XAF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 0.27545 XAF | -0.36% |
| 2026-10-29 | 1 ETB = 0.27437 XAF | -0.39% |