Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang XAF

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Franc CFA Trung Phi 3.64467842 XAF
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA3.63047818 Hiện tại FCFA3.64467842 Cao nhất FCFA3.64467842
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64467842 XAF
2026-10-29
24 giờ qua
+0.0142 XAF
+0.39%
7 ngày qua
+0.027231 XAF
+0.75%
30 ngày qua
+0.098451 XAF
+2.78%
1 năm qua
-0.072353 XAF
-1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.44280761
Hôm nay
3.64467842
Cao nhất
3.95428553
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 11
-2.38%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+3.36%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang XAF.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.6124977 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.6124977 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.89176833 – 10.84919834 XAF
Năm biến động -53.57%
2025
Tỷ giá trung bình 4.22532691 XAF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
3.56881672 – 5.09154551 XAF
Năm biến động -27.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.5740422 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.44280761 – 3.95428553 XAF
Năm biến động +1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB3.6447 XAF
5 ETB18.2234 XAF
10 ETB36.4468 XAF
25 ETB91.117 XAF
50 ETB182.2339 XAF
100 ETB364.47 XAF
500 ETB1822.34 XAF
1,000 ETB3644.68 XAF
5,000 ETB18223.39 XAF
10,000 ETB36446.78 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.274373 ETB
5 XAF1.371863 ETB
10 XAF2.743726 ETB
25 XAF6.859316 ETB
50 XAF13.718631 ETB
100 XAF27.44 ETB
500 XAF137.19 ETB
1,000 XAF274.37 ETB
5,000 XAF1371.86 ETB
10,000 XAF2743.73 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 0.27644 XAF--
2026-10-271 ETB = 0.27644 XAF+0%
2026-10-281 ETB = 0.27545 XAF-0.36%
2026-10-291 ETB = 0.27437 XAF-0.39%