Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang XPF.
0.6263158 Hôm nay
0.66045827 Cao nhất
0.71936389
Lịch sử tỷ giá ETB/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.6605 XPF |
| 5 ETB | 3.3023 XPF |
| 10 ETB | 6.6046 XPF |
| 25 ETB | 16.5115 XPF |
| 50 ETB | 33.0229 XPF |
| 100 ETB | 66.05 XPF |
| 500 ETB | 330.23 XPF |
| 1,000 ETB | 660.46 XPF |
| 5,000 ETB | 3302.29 XPF |
| 10,000 ETB | 6604.58 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 1.5141 ETB |
| 5 XPF | 7.570501 ETB |
| 10 XPF | 15.141002 ETB |
| 25 XPF | 37.852505 ETB |
| 50 XPF | 75.70501 ETB |
| 100 XPF | 151.41 ETB |
| 500 XPF | 757.05 ETB |
| 1,000 XPF | 1514.1 ETB |
| 5,000 XPF | 7570.5 ETB |
| 10,000 XPF | 15141 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 1.51955 XPF | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 1.51955 XPF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 1.5141 XPF | -0.36% |