Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang XPF

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Franc CFP 0.66045827 XPF
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣0.66045827 Hiện tại ₣0.66045827 Cao nhất ₣0.66045827
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66045827 XPF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.002371 XPF
+0.36%
7 ngày qua
+0.002371 XPF
+0.36%
30 ngày qua
+0.015136 XPF
+2.35%
1 năm qua
-0.01624 XPF
-2.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.6263158
Hôm nay
0.66045827
Cao nhất
0.71936389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 11
-2.38%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+3.36%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang XPF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.38486637 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.38486637 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.88991083 – 1.9736869 XPF
Năm biến động -53.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76866673 XPF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.64923938 – 0.92625431 XPF
Năm biến động -27.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6501495 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.6263158 – 0.71936389 XPF
Năm biến động +0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.6605 XPF
5 ETB3.3023 XPF
10 ETB6.6046 XPF
25 ETB16.5115 XPF
50 ETB33.0229 XPF
100 ETB66.05 XPF
500 ETB330.23 XPF
1,000 ETB660.46 XPF
5,000 ETB3302.29 XPF
10,000 ETB6604.58 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF1.5141 ETB
5 XPF7.570501 ETB
10 XPF15.141002 ETB
25 XPF37.852505 ETB
50 XPF75.70501 ETB
100 XPF151.41 ETB
500 XPF757.05 ETB
1,000 XPF1514.1 ETB
5,000 XPF7570.5 ETB
10,000 XPF15141 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 1.51955 XPF--
2026-10-271 ETB = 1.51955 XPF+0%
2026-10-281 ETB = 1.5141 XPF-0.36%