Tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FJD sang AED

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Dirham UAE 1.62731352 AED
-0.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ1.62731352 Hiện tại د.إ1.62731352 Cao nhất د.إ1.62731352
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62731352 AED
2026-11-04
24 giờ qua
-0.008256 AED
-0.50%
7 ngày qua
-0.010514 AED
-0.64%
30 ngày qua
-0.002101 AED
-0.13%
1 năm qua
+0.021252 AED
+1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.59828113
Hôm nay
1.62731352
Cao nhất
1.6825634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang AED.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.65027669 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.6288582 AED
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
1.57194955 – 1.68361594 AED
FJD giảm giá -3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 1.61151456 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.55702575 – 1.6450741 AED
Năm ổn định +2.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.65027669 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.61073469 – 1.6825634 AED
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FJD1.6273 AED
5 FJD8.1366 AED
10 FJD16.2731 AED
25 FJD40.6828 AED
50 FJD81.3657 AED
100 FJD162.73 AED
500 FJD813.66 AED
1,000 FJD1627.31 AED
5,000 FJD8136.57 AED
10,000 FJD16273.14 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → FJD)

Số tiềnTỷ giá
1 AED0.61451 FJD
5 AED3.072549 FJD
10 AED6.145097 FJD
25 AED15.362743 FJD
50 AED30.725487 FJD
100 AED61.45 FJD
500 AED307.25 FJD
1,000 AED614.51 FJD
5,000 AED3072.55 FJD
10,000 AED6145.1 FJD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FJD = 0.60767 AED--
2026-10-271 FJD = 0.60767 AED+0%
2026-10-281 FJD = 0.61056 AED+0.48%
2026-10-291 FJD = 0.6131 AED+0.42%
2026-10-301 FJD = 0.61119 AED-0.31%
2026-10-311 FJD = 0.61109 AED-0.02%
2026-11-011 FJD = 0.61134 AED+0.04%
2026-11-021 FJD = 0.6112 AED-0.02%
2026-11-031 FJD = 0.61141 AED+0.03%
2026-11-041 FJD = 0.61451 AED+0.51%