Tỷ giá Đô la Fiji sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang BWP

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Pula Botswana 6.2937828 BWP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P6.2937828 Hiện tại P6.2937828 Cao nhất P6.2937828
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.2937828 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.165947 BWP
+2.71%
30 ngày qua
-0.043823 BWP
-0.69%
1 năm qua
+0.118415 BWP
+1.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.73047518
Hôm nay
6.2937828
Cao nhất
6.44636256
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 11
-2.62%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
+3.91%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BWP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.08928908 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.99421383 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.82570074 – 6.14723523 BWP
Năm ổn định -2.03%
2025
Tỷ giá trung bình 6.04494481 BWP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
5.59534447 – 6.39665263 BWP
Năm biến động +0.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.08928908 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.7810252 – 6.44636256 BWP
FJD tăng giá +8.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.