Tỷ giá Đô la Fiji sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang ETB
Cập nhật
1
FJD
=
71.81651746
ETB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = Br71.81651746 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.01392437 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br71.81651746
Hiện tại
Br71.81651746
Cao nhất
Br71.81651746
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.81651746 ETB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.619708 ETB
-0.86%
30 ngày qua
-0.975515 ETB
-1.34%
1 năm qua
+7.169017 ETB
+11.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
64.09715334 Hôm nay
71.81651746 Cao nhất
74.692724
64.09715334 Hôm nay
71.81651746 Cao nhất
74.692724
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 11
+1.17%
Tháng 12
+3.17%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+3.79%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang ETB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 71.26512854 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
40.15880122 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.81520798
–
55.2263635
ETB
Năm biến động
+115.74%
2025
Tỷ giá trung bình
60.84140754 ETB
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
53.57368452
–
69.15237574
ETB
Năm biến động
+24.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
71.26512854 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
64.09715334
–
74.692724
ETB
Năm biến động
+5.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.