Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang LYD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Dinar Libi 2.84637874 LYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د2.84637874 Hiện tại ل.د2.84637874 Cao nhất ل.د2.84637874
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.84637874 LYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.007015 LYD
+0.25%
30 ngày qua
-0.010583 LYD
-0.37%
1 năm qua
+0.461549 LYD
+19.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.3614496
Hôm nay
2.84637874
Cao nhất
2.90835013
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 11
-0.33%
Tháng 12
+19.47%
Tháng 1
+1.43%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang LYD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.83087353 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.14344368 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.09109618 – 2.1825402 LYD
Năm ổn định -1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.319834 LYD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.05120402 – 2.44324726 LYD
Năm biến động +12.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.83087353 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.37781112 – 2.90835013 LYD
Năm biến động +19.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.