Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang RWF

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Franc Rwanda 656.52193758 RWF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw656.52193758 Hiện tại FRw656.52193758 Cao nhất FRw656.52193758
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
656.52193758 RWF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
+1.13478 RWF
+0.17%
30 ngày qua
-6.398149 RWF
-0.97%
1 năm qua
+19.770266 RWF
+3.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
630.78305595
Hôm nay
656.52193758
Cao nhất
672.12896558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+2.78%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang RWF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 658.60467255 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 590.13793351 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
559.95507202 – 624.28536656 RWF
FJD tăng giá +3.84%
2025
Tỷ giá trung bình 627.81205904 RWF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
588.40863108 – 647.38931957 RWF
FJD tăng giá +7.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 658.60467255 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
638.03526886 – 672.12896558 RWF
Năm ổn định +2.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.