Tỷ giá Lari Gruzia sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang AED

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Dirham UAE 1.41483339 AED
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ1.4133083 Hiện tại د.إ1.41483339 Cao nhất د.إ1.41483339
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41483339 AED
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001525 AED
+0.11%
7 ngày qua
-0.000831 AED
-0.06%
30 ngày qua
-0.002228 AED
-0.16%
1 năm qua
+0.057163 AED
+4.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.34395038
Hôm nay
1.41483339
Cao nhất
1.41706181
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang AED.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.38500532 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.34234537 AED
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.27962408 – 1.37756468 AED
GEL giảm giá -3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34074911 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.27366999 – 1.36675746 AED
GEL tăng giá +4.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.38500532 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.34395038 – 1.41706181 AED
GEL tăng giá +3.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1.4148 AED
5 GEL7.0742 AED
10 GEL14.1483 AED
25 GEL35.3708 AED
50 GEL70.7417 AED
100 GEL141.48 AED
500 GEL707.42 AED
1,000 GEL1414.83 AED
5,000 GEL7074.17 AED
10,000 GEL14148.33 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 AED0.706797 GEL
5 AED3.533985 GEL
10 AED7.06797 GEL
25 AED17.669925 GEL
50 AED35.33985 GEL
100 AED70.68 GEL
500 AED353.4 GEL
1,000 AED706.8 GEL
5,000 AED3533.99 GEL
10,000 AED7067.97 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GEL = 0.70683 AED-0.01%
2026-10-301 GEL = 0.7063 AED-0.07%
2026-10-311 GEL = 0.70638 AED+0.01%
2026-11-011 GEL = 0.70695 AED+0.08%
2026-11-021 GEL = 0.70692 AED+-0%
2026-11-031 GEL = 0.7067 AED-0.03%
2026-11-041 GEL = 0.70691 AED+0.03%
2026-11-051 GEL = 0.70673 AED-0.03%
2026-11-061 GEL = 0.70756 AED+0.12%
2026-11-071 GEL = 0.7068 AED-0.11%