Tỷ giá Lari Gruzia sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang KHR.
1,464.93 Hôm nay
1,567.58 Cao nhất
1,582.58
Lịch sử tỷ giá GEL/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 1567.584 KHR |
| 5 GEL | 7837.92 KHR |
| 10 GEL | 15675.8399 KHR |
| 25 GEL | 39189.5998 KHR |
| 50 GEL | 78379.1996 KHR |
| 100 GEL | 156758.4 KHR |
| 500 GEL | 783792 KHR |
| 1,000 GEL | 1567583.99 KHR |
| 5,000 GEL | 7837919.96 KHR |
| 10,000 GEL | 15675839.93 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.000638 GEL |
| 5 KHR | 0.00319 GEL |
| 10 KHR | 0.006379 GEL |
| 25 KHR | 0.015948 GEL |
| 50 KHR | 0.031896 GEL |
| 100 KHR | 0.06 GEL |
| 500 KHR | 0.32 GEL |
| 1,000 KHR | 0.64 GEL |
| 5,000 KHR | 3.19 GEL |
| 10,000 KHR | 6.38 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.00063 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.00063 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.00063 KHR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 GEL = 0.00063 KHR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 GEL = 0.00064 KHR | +1.59% |
| 2026-10-31 | 1 GEL = 0.00064 KHR | +0% |