Tỷ giá Lari Gruzia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang KHR

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Riel Campuchia 1,567.58 KHR
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛1,567.58 Hiện tại ៛1,567.58 Cao nhất ៛1,570.01
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,567.58 KHR
2026-10-31
24 giờ qua
-2.424678 KHR
-0.15%
7 ngày qua
-12.963944 KHR
-0.82%
30 ngày qua
+6.682149 KHR
+0.43%
1 năm qua
+84.093858 KHR
+5.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,464.93
Hôm nay
1,567.58
Cao nhất
1,582.58
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang KHR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,518.59 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,487.57 KHR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1,411.18 – 1,528.89 KHR
GEL giảm giá -4.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1,464.02 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,393.06 – 1,494.09 KHR
GEL tăng giá +4.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,518.59 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,464.93 – 1,582.58 KHR
GEL tăng giá +5.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1567.584 KHR
5 GEL7837.92 KHR
10 GEL15675.8399 KHR
25 GEL39189.5998 KHR
50 GEL78379.1996 KHR
100 GEL156758.4 KHR
500 GEL783792 KHR
1,000 GEL1567583.99 KHR
5,000 GEL7837919.96 KHR
10,000 GEL15675839.93 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.000638 GEL
5 KHR0.00319 GEL
10 KHR0.006379 GEL
25 KHR0.015948 GEL
50 KHR0.031896 GEL
100 KHR0.06 GEL
500 KHR0.32 GEL
1,000 KHR0.64 GEL
5,000 KHR3.19 GEL
10,000 KHR6.38 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.00063 KHR--
2026-10-271 GEL = 0.00063 KHR+0%
2026-10-281 GEL = 0.00063 KHR+0%
2026-10-291 GEL = 0.00063 KHR+0%
2026-10-301 GEL = 0.00064 KHR+1.59%
2026-10-311 GEL = 0.00064 KHR+0%