Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang LRD.
65.4630992 Hôm nay
65.60163488 Cao nhất
69.91360423
Lịch sử tỷ giá GEL/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 65.6016 LRD |
| 5 GEL | 328.0082 LRD |
| 10 GEL | 656.0163 LRD |
| 25 GEL | 1640.0409 LRD |
| 50 GEL | 3280.0817 LRD |
| 100 GEL | 6560.16 LRD |
| 500 GEL | 32800.82 LRD |
| 1,000 GEL | 65601.63 LRD |
| 5,000 GEL | 328008.17 LRD |
| 10,000 GEL | 656016.35 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.015244 GEL |
| 5 LRD | 0.076218 GEL |
| 10 LRD | 0.152435 GEL |
| 25 LRD | 0.381088 GEL |
| 50 LRD | 0.762176 GEL |
| 100 LRD | 1.52 GEL |
| 500 LRD | 7.62 GEL |
| 1,000 LRD | 15.24 GEL |
| 5,000 LRD | 76.22 GEL |
| 10,000 LRD | 152.44 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.01524 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.01524 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.01524 LRD | +0% |