Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang LRD

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Đô la Liberia 65.60163488 LRD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $65.60163488 Hiện tại $65.60163488 Cao nhất $65.60163488
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
65.60163488 LRD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.002781 LRD
7 ngày qua
-0.002781 LRD
30 ngày qua
-0.636276 LRD
-0.96%
1 năm qua
-2.000122 LRD
-2.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
65.4630992
Hôm nay
65.60163488
Cao nhất
69.91360423
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+3.62%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-4.79%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang LRD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 70.52292136 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 70.1510538 LRD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
62.66586311 – 74.16780043 LRD
Năm biến động -9.00%
2025
Tỷ giá trung bình 70.52292136 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65.01209602 – 74.78461931 LRD
Năm biến động +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.16818102 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
65.60163488 – 69.91360423 LRD
Năm ổn định -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL65.6016 LRD
5 GEL328.0082 LRD
10 GEL656.0163 LRD
25 GEL1640.0409 LRD
50 GEL3280.0817 LRD
100 GEL6560.16 LRD
500 GEL32800.82 LRD
1,000 GEL65601.63 LRD
5,000 GEL328008.17 LRD
10,000 GEL656016.35 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.015244 GEL
5 LRD0.076218 GEL
10 LRD0.152435 GEL
25 LRD0.381088 GEL
50 LRD0.762176 GEL
100 LRD1.52 GEL
500 LRD7.62 GEL
1,000 LRD15.24 GEL
5,000 LRD76.22 GEL
10,000 LRD152.44 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.01524 LRD--
2026-10-271 GEL = 0.01524 LRD+0%
2026-10-281 GEL = 0.01524 LRD+0%