Tỷ giá Lari Gruzia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang MKD

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Denar Macedonia 21.30286839 MKD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден21.30286839 Hiện tại ден21.30286839 Cao nhất ден21.30286839
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.30286839 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006361 MKD
-0.03%
7 ngày qua
+0.124213 MKD
+0.59%
30 ngày qua
+0.202553 MKD
+0.96%
1 năm qua
+1.512472 MKD
+7.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
19.11308914
Hôm nay
21.30286839
Cao nhất
21.32124849
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+2.95%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+2.79%
Tháng 9
+1.96%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang MKD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 20.81457375 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 20.81457375 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.90999022 – 21.6858633 MKD
Năm ổn định -0.53%
2025
Tỷ giá trung bình 19.9062798 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.01958058 – 21.41992728 MKD
Năm biến động -7.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.07463019 MKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
19.11308914 – 21.32124849 MKD
GEL tăng giá +9.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL21.3029 MKD
5 GEL106.5143 MKD
10 GEL213.0287 MKD
25 GEL532.5717 MKD
50 GEL1065.1434 MKD
100 GEL2130.29 MKD
500 GEL10651.43 MKD
1,000 GEL21302.87 MKD
5,000 GEL106514.34 MKD
10,000 GEL213028.68 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.046942 GEL
5 MKD0.23471 GEL
10 MKD0.46942 GEL
25 MKD1.173551 GEL
50 MKD2.347102 GEL
100 MKD4.69 GEL
500 MKD23.47 GEL
1,000 MKD46.94 GEL
5,000 MKD234.71 GEL
10,000 MKD469.42 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.04723 MKD--
2026-10-271 GEL = 0.04723 MKD+0%
2026-10-281 GEL = 0.04722 MKD-0.02%
2026-10-291 GEL = 0.04721 MKD-0.02%
2026-10-301 GEL = 0.0469 MKD-0.66%
2026-10-311 GEL = 0.04691 MKD+0.02%
2026-11-011 GEL = 0.04694 MKD+0.06%
2026-11-021 GEL = 0.04694 MKD+0%
2026-11-031 GEL = 0.04693 MKD-0.02%
2026-11-041 GEL = 0.04694 MKD+0.02%