Tỷ giá Lari Gruzia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang MKD.
19.11308914 Hôm nay
21.30286839 Cao nhất
21.32124849
Lịch sử tỷ giá GEL/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 21.3029 MKD |
| 5 GEL | 106.5143 MKD |
| 10 GEL | 213.0287 MKD |
| 25 GEL | 532.5717 MKD |
| 50 GEL | 1065.1434 MKD |
| 100 GEL | 2130.29 MKD |
| 500 GEL | 10651.43 MKD |
| 1,000 GEL | 21302.87 MKD |
| 5,000 GEL | 106514.34 MKD |
| 10,000 GEL | 213028.68 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.046942 GEL |
| 5 MKD | 0.23471 GEL |
| 10 MKD | 0.46942 GEL |
| 25 MKD | 1.173551 GEL |
| 50 MKD | 2.347102 GEL |
| 100 MKD | 4.69 GEL |
| 500 MKD | 23.47 GEL |
| 1,000 MKD | 46.94 GEL |
| 5,000 MKD | 234.71 GEL |
| 10,000 MKD | 469.42 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.04723 MKD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.04723 MKD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.04722 MKD | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 GEL = 0.04721 MKD | -0.02% |
| 2026-10-30 | 1 GEL = 0.0469 MKD | -0.66% |
| 2026-10-31 | 1 GEL = 0.04691 MKD | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 GEL = 0.04694 MKD | +0.06% |
| 2026-11-02 | 1 GEL = 0.04694 MKD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 GEL = 0.04693 MKD | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 GEL = 0.04694 MKD | +0.02% |