Tỷ giá Lari Gruzia sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang VND
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang VND.
9,526 Hôm nay
9,950.37 Cao nhất
10,059.86
Lịch sử tỷ giá GEL/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 9950.3727 VND |
| 5 GEL | 49751.8637 VND |
| 10 GEL | 99503.7274 VND |
| 25 GEL | 248759.3184 VND |
| 50 GEL | 497518.6369 VND |
| 100 GEL | 995037.27 VND |
| 500 GEL | 4975186.37 VND |
| 1,000 GEL | 9950372.74 VND |
| 5,000 GEL | 49751863.69 VND |
| 10,000 GEL | 99503727.38 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.0001 GEL |
| 5 VND | 0.000502 GEL |
| 10 VND | 0.001005 GEL |
| 25 VND | 0.002512 GEL |
| 50 VND | 0.005025 GEL |
| 100 VND | 0.01 GEL |
| 500 VND | 0.05 GEL |
| 1,000 VND | 0.1 GEL |
| 5,000 VND | 0.5 GEL |
| 10,000 VND | 1 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.0001 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.0001 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.0001 VND | +0% |