Tỷ giá Lari Gruzia sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang VND

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Đồng Việt Nam 9,950.37 VND
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫9,950.37 Hiện tại ₫9,950.37 Cao nhất ₫9,950.37
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9,950.37 VND
2026-10-28
24 giờ qua
+2.637977 VND
+0.03%
7 ngày qua
+2.637977 VND
+0.03%
30 ngày qua
-30.528371 VND
-0.31%
1 năm qua
+237.886063 VND
+2.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9,526
Hôm nay
9,950.37
Cao nhất
10,059.86
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+0.82%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang VND.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9,868.99 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9,221.52 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8,857.86 – 9,558.79 VND
Năm ổn định -1.31%
2025
Tỷ giá trung bình 9,494.64 VND
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
8,692.9 – 9,826.54 VND
Năm biến động +7.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9,868.99 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9,526 – 10,059.86 VND
Năm ổn định +1.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL9950.3727 VND
5 GEL49751.8637 VND
10 GEL99503.7274 VND
25 GEL248759.3184 VND
50 GEL497518.6369 VND
100 GEL995037.27 VND
500 GEL4975186.37 VND
1,000 GEL9950372.74 VND
5,000 GEL49751863.69 VND
10,000 GEL99503727.38 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.0001 GEL
5 VND0.000502 GEL
10 VND0.001005 GEL
25 VND0.002512 GEL
50 VND0.005025 GEL
100 VND0.01 GEL
500 VND0.05 GEL
1,000 VND0.1 GEL
5,000 VND0.5 GEL
10,000 VND1 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.0001 VND--
2026-10-271 GEL = 0.0001 VND+0%
2026-10-281 GEL = 0.0001 VND+0%