Tỷ giá Lari Gruzia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang WST
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang WST.
0.98709142 Hôm nay
1.0517581 Cao nhất
1.07375344
Lịch sử tỷ giá GEL/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 1.0518 WST |
| 5 GEL | 5.2588 WST |
| 10 GEL | 10.5176 WST |
| 25 GEL | 26.294 WST |
| 50 GEL | 52.5879 WST |
| 100 GEL | 105.18 WST |
| 500 GEL | 525.88 WST |
| 1,000 GEL | 1051.76 WST |
| 5,000 GEL | 5258.79 WST |
| 10,000 GEL | 10517.58 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 0.950789 GEL |
| 5 WST | 4.753945 GEL |
| 10 WST | 9.50789 GEL |
| 25 WST | 23.769724 GEL |
| 50 WST | 47.539448 GEL |
| 100 WST | 95.08 GEL |
| 500 WST | 475.39 GEL |
| 1,000 WST | 950.79 GEL |
| 5,000 WST | 4753.94 GEL |
| 10,000 WST | 9507.89 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.95068 WST | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.95068 WST | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.95079 WST | +0.01% |