Tỷ giá Lari Gruzia sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang WST

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Tala Samoa 1.0517581 WST
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$1.0517581 Hiện tại WS$1.0517581 Cao nhất WS$1.0517581
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0517581 WST
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000121 WST
-0.01%
7 ngày qua
-0.000121 WST
-0.01%
30 ngày qua
-0.004978 WST
-0.47%
1 năm qua
+0.021105 WST
+2.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.98709142
Hôm nay
1.0517581
Cao nhất
1.07375344
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+0.63%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+3.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang WST.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.02930204 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.00169507 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.95032508 – 1.04302028 WST
Năm ổn định +0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01256483 WST
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.95313006 – 1.04764352 WST
GEL tăng giá +4.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02930204 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.98709142 – 1.07375344 WST
Năm ổn định +1.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1.0518 WST
5 GEL5.2588 WST
10 GEL10.5176 WST
25 GEL26.294 WST
50 GEL52.5879 WST
100 GEL105.18 WST
500 GEL525.88 WST
1,000 GEL1051.76 WST
5,000 GEL5258.79 WST
10,000 GEL10517.58 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.950789 GEL
5 WST4.753945 GEL
10 WST9.50789 GEL
25 WST23.769724 GEL
50 WST47.539448 GEL
100 WST95.08 GEL
500 WST475.39 GEL
1,000 WST950.79 GEL
5,000 WST4753.94 GEL
10,000 WST9507.89 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.95068 WST--
2026-10-271 GEL = 0.95068 WST+0%
2026-10-281 GEL = 0.95079 WST+0.01%