Tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GHS sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GHS/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang ALL.
6.85052153 Hôm nay
6.91830551 Cao nhất
7.88042307
Lịch sử tỷ giá GHS/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 6.9183 ALL |
| 5 GHS | 34.5915 ALL |
| 10 GHS | 69.1831 ALL |
| 25 GHS | 172.9576 ALL |
| 50 GHS | 345.9153 ALL |
| 100 GHS | 691.83 ALL |
| 500 GHS | 3459.15 ALL |
| 1,000 GHS | 6918.31 ALL |
| 5,000 GHS | 34591.53 ALL |
| 10,000 GHS | 69183.06 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → GHS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.144544 GHS |
| 5 ALL | 0.72272 GHS |
| 10 ALL | 1.445441 GHS |
| 25 ALL | 3.613602 GHS |
| 50 ALL | 7.227203 GHS |
| 100 ALL | 14.45 GHS |
| 500 ALL | 72.27 GHS |
| 1,000 ALL | 144.54 GHS |
| 5,000 ALL | 722.72 GHS |
| 10,000 ALL | 1445.44 GHS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 GHS = 0.14264 ALL | -0.31% |
| 2026-10-31 | 1 GHS = 0.14298 ALL | +0.24% |
| 2026-11-01 | 1 GHS = 0.14316 ALL | +0.13% |
| 2026-11-02 | 1 GHS = 0.1431 ALL | -0.04% |
| 2026-11-03 | 1 GHS = 0.14294 ALL | -0.11% |
| 2026-11-04 | 1 GHS = 0.14375 ALL | +0.57% |
| 2026-11-05 | 1 GHS = 0.14357 ALL | -0.13% |
| 2026-11-06 | 1 GHS = 0.14418 ALL | +0.42% |
| 2026-11-07 | 1 GHS = 0.14445 ALL | +0.19% |
| 2026-11-08 | 1 GHS = 0.14454 ALL | +0.06% |