Tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang ALL

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Lek Albania 6.91830551 ALL
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L6.91830551 Hiện tại L6.91830551 Cao nhất L6.92289863
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91830551 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004593 ALL
-0.07%
7 ngày qua
-0.066963 ALL
-0.96%
30 ngày qua
-0.0294 ALL
-0.42%
1 năm qua
-0.717081 ALL
-9.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.85052153
Hôm nay
6.91830551
Cao nhất
7.88042307
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.43%
Tháng 12
-5.02%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-3.15%
Tháng 4
-4.17%
Tháng 5
+4.70%
Tháng 6
-4.08%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang ALL.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.26090595 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.12226878 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.79740221 – 7.21621196 ALL
Năm biến động -11.10%
2025
Tỷ giá trung bình 7.03209073 ALL
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
5.59399707 – 8.48457605 ALL
Năm biến động +24.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.26090595 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.85052153 – 7.88042307 ALL
Năm biến động -11.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS6.9183 ALL
5 GHS34.5915 ALL
10 GHS69.1831 ALL
25 GHS172.9576 ALL
50 GHS345.9153 ALL
100 GHS691.83 ALL
500 GHS3459.15 ALL
1,000 GHS6918.31 ALL
5,000 GHS34591.53 ALL
10,000 GHS69183.06 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.144544 GHS
5 ALL0.72272 GHS
10 ALL1.445441 GHS
25 ALL3.613602 GHS
50 ALL7.227203 GHS
100 ALL14.45 GHS
500 ALL72.27 GHS
1,000 ALL144.54 GHS
5,000 ALL722.72 GHS
10,000 ALL1445.44 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GHS = 0.14264 ALL-0.31%
2026-10-311 GHS = 0.14298 ALL+0.24%
2026-11-011 GHS = 0.14316 ALL+0.13%
2026-11-021 GHS = 0.1431 ALL-0.04%
2026-11-031 GHS = 0.14294 ALL-0.11%
2026-11-041 GHS = 0.14375 ALL+0.57%
2026-11-051 GHS = 0.14357 ALL-0.13%
2026-11-061 GHS = 0.14418 ALL+0.42%
2026-11-071 GHS = 0.14445 ALL+0.19%
2026-11-081 GHS = 0.14454 ALL+0.06%