Tỷ giá Cedi Ghana sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang ANG

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.15154028 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.15154028 Hiện tại ƒ0.15154028 Cao nhất ƒ0.15154028
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15154028 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.002032 ANG
-1.32%
30 ngày qua
-0.005281 ANG
-3.37%
1 năm qua
+0.004356 ANG
+2.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14718433
Hôm nay
0.15154028
Cao nhất
0.17215552
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.74%
Tháng 11
+8.14%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-4.28%
Tháng 5
+3.81%
Tháng 6
-3.23%
Tháng 7
+4.49%
Tháng 8
-3.45%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang ANG.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16010842 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1189026 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0950058 – 0.13601761 ANG
Năm biến động -9.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14670358 ANG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.11516404 – 0.17653286 ANG
Năm biến động +40.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16010842 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15154028 – 0.17215552 ANG
Năm biến động -11.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.1515 ANG
5 GHS0.7577 ANG
10 GHS1.5154 ANG
25 GHS3.7885 ANG
50 GHS7.577 ANG
100 GHS15.15 ANG
500 GHS75.77 ANG
1,000 GHS151.54 ANG
5,000 GHS757.7 ANG
10,000 GHS1515.4 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG6.598906 GHS
5 ANG32.994528 GHS
10 ANG65.989056 GHS
25 ANG164.97264 GHS
50 ANG329.945279 GHS
100 ANG659.89 GHS
500 ANG3299.45 GHS
1,000 ANG6598.91 GHS
5,000 ANG32994.53 GHS
10,000 ANG65989.06 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-111 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-111 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-111 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-111 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-121 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-121 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-121 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-121 GHS = 6.59891 ANG+0%
2026-10-121 GHS = 6.59891 ANG+0%