Tỷ giá Cedi Ghana sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GHS sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GHS/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang ANG.
0.14718433 Hôm nay
0.15154028 Cao nhất
0.17215552
Lịch sử tỷ giá GHS/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 0.1515 ANG |
| 5 GHS | 0.7577 ANG |
| 10 GHS | 1.5154 ANG |
| 25 GHS | 3.7885 ANG |
| 50 GHS | 7.577 ANG |
| 100 GHS | 15.15 ANG |
| 500 GHS | 75.77 ANG |
| 1,000 GHS | 151.54 ANG |
| 5,000 GHS | 757.7 ANG |
| 10,000 GHS | 1515.4 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → GHS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 6.598906 GHS |
| 5 ANG | 32.994528 GHS |
| 10 ANG | 65.989056 GHS |
| 25 ANG | 164.97264 GHS |
| 50 ANG | 329.945279 GHS |
| 100 ANG | 659.89 GHS |
| 500 ANG | 3299.45 GHS |
| 1,000 ANG | 6598.91 GHS |
| 5,000 ANG | 32994.53 GHS |
| 10,000 ANG | 65989.06 GHS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 6.59891 ANG | +0% |