Tỷ giá Cedi Ghana sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang ILS

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Sheqel Israel mới 0.26967324 ILS
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪0.26853852 Hiện tại ₪0.26967324 Cao nhất ₪0.26967324
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26967324 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001135 ILS
+0.42%
7 ngày qua
+0.001682 ILS
+0.63%
30 ngày qua
+0.010327 ILS
+3.98%
1 năm qua
+0.010327 ILS
+3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.25934604
Hôm nay
0.26967324
Cao nhất
0.26967324
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.52%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang ILS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26268779 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GHS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26268779 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.25934604 – 0.26967324 ILS
GHS tăng giá +3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.2697 ILS
5 GHS1.3484 ILS
10 GHS2.6967 ILS
25 GHS6.7418 ILS
50 GHS13.4837 ILS
100 GHS26.97 ILS
500 GHS134.84 ILS
1,000 GHS269.67 ILS
5,000 GHS1348.37 ILS
10,000 GHS2696.73 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS3.708191 GHS
5 ILS18.540957 GHS
10 ILS37.081915 GHS
25 ILS92.704787 GHS
50 ILS185.409574 GHS
100 ILS370.82 GHS
500 ILS1854.1 GHS
1,000 ILS3708.19 GHS
5,000 ILS18540.96 GHS
10,000 ILS37081.91 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 3.73147 ILS--
2026-10-271 GHS = 3.73147 ILS+0%
2026-10-281 GHS = 3.79028 ILS+1.58%
2026-10-291 GHS = 3.80956 ILS+0.51%
2026-10-301 GHS = 3.73013 ILS-2.09%
2026-10-311 GHS = 3.74239 ILS+0.33%
2026-11-011 GHS = 3.72479 ILS-0.47%
2026-11-021 GHS = 3.72386 ILS-0.02%
2026-11-031 GHS = 3.70819 ILS-0.42%