Tỷ giá Cedi Ghana sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang IMP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Manx pound 0.06387113 IMP
+0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.06350609 Hiện tại £0.06387113 Cao nhất £0.06387113
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06387113 IMP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000365 IMP
+0.57%
7 ngày qua
-0.000142 IMP
-0.22%
30 ngày qua
-0.000305 IMP
-0.48%
1 năm qua
-0.005664 IMP
-8.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06292846
Hôm nay
0.06387113
Cao nhất
0.07094081
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.85%
Tháng 12
-5.43%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-3.82%
Tháng 4
-4.34%
Tháng 5
+5.64%
Tháng 6
-4.46%
Tháng 7
+3.21%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang IMP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06620639 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05184191 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04051313 – 0.060321 IMP
Năm biến động -9.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06170881 IMP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.04832428 – 0.07260427 IMP
Năm biến động +30.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06620639 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06292846 – 0.07094081 IMP
Năm biến động -9.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.0639 IMP
5 GHS0.3194 IMP
10 GHS0.6387 IMP
25 GHS1.5968 IMP
50 GHS3.1936 IMP
100 GHS6.39 IMP
500 GHS31.94 IMP
1,000 GHS63.87 IMP
5,000 GHS319.36 IMP
10,000 GHS638.71 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP15.656525 GHS
5 IMP78.282625 GHS
10 IMP156.565251 GHS
25 IMP391.413127 GHS
50 IMP782.826254 GHS
100 IMP1565.65 GHS
500 IMP7828.26 GHS
1,000 IMP15656.53 GHS
5,000 IMP78282.63 GHS
10,000 IMP156565.25 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GHS = 15.49431 IMP-0.06%
2026-10-311 GHS = 15.56171 IMP+0.43%
2026-11-011 GHS = 15.62169 IMP+0.39%
2026-11-021 GHS = 15.61782 IMP-0.02%
2026-11-031 GHS = 15.59247 IMP-0.16%
2026-11-041 GHS = 15.6639 IMP+0.46%
2026-11-051 GHS = 15.66717 IMP+0.02%
2026-11-061 GHS = 15.74874 IMP+0.52%
2026-11-071 GHS = 15.74652 IMP-0.01%
2026-11-081 GHS = 15.65653 IMP-0.57%