Tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GHS sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GHS/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang MKD.
4.48955637 Hôm nay
4.69206165 Cao nhất
5.01496792
Lịch sử tỷ giá GHS/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 4.6921 MKD |
| 5 GHS | 23.4603 MKD |
| 10 GHS | 46.9206 MKD |
| 25 GHS | 117.3015 MKD |
| 50 GHS | 234.6031 MKD |
| 100 GHS | 469.21 MKD |
| 500 GHS | 2346.03 MKD |
| 1,000 GHS | 4692.06 MKD |
| 5,000 GHS | 23460.31 MKD |
| 10,000 GHS | 46920.62 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → GHS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.213126 GHS |
| 5 MKD | 1.06563 GHS |
| 10 MKD | 2.131259 GHS |
| 25 MKD | 5.328148 GHS |
| 50 MKD | 10.656296 GHS |
| 100 MKD | 21.31 GHS |
| 500 MKD | 106.56 GHS |
| 1,000 MKD | 213.13 GHS |
| 5,000 MKD | 1065.63 GHS |
| 10,000 MKD | 2131.26 GHS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 GHS = 0.21047 MKD | -0.62% |
| 2026-10-31 | 1 GHS = 0.2108 MKD | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 GHS = 0.21103 MKD | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 GHS = 0.21093 MKD | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 GHS = 0.21057 MKD | -0.17% |
| 2026-11-04 | 1 GHS = 0.21122 MKD | +0.31% |
| 2026-11-05 | 1 GHS = 0.21117 MKD | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 GHS = 0.21284 MKD | +0.79% |
| 2026-11-07 | 1 GHS = 0.21297 MKD | +0.06% |
| 2026-11-08 | 1 GHS = 0.21313 MKD | +0.08% |