Tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang MKD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Denar Macedonia 4.69206165 MKD
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден4.69206165 Hiện tại ден4.69206165 Cao nhất ден4.69541277
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.69206165 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003351 MKD
-0.07%
7 ngày qua
-0.046701 MKD
-0.99%
30 ngày qua
+0.026256 MKD
+0.56%
1 năm qua
-0.178273 MKD
-3.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.48955637
Hôm nay
4.69206165
Cao nhất
5.01496792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.46%
Tháng 12
-4.87%
Tháng 1
+3.16%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
-3.97%
Tháng 5
+6.13%
Tháng 6
-4.07%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
+2.38%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang MKD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.73313416 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.78045963 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.98576316 – 4.32109995 MKD
Năm biến động -6.54%
2025
Tỷ giá trung bình 4.4264977 MKD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
3.48816918 – 5.31161358 MKD
Năm biến động +24.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.73313416 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.48955637 – 5.01496792 MKD
GHS giảm giá -6.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS4.6921 MKD
5 GHS23.4603 MKD
10 GHS46.9206 MKD
25 GHS117.3015 MKD
50 GHS234.6031 MKD
100 GHS469.21 MKD
500 GHS2346.03 MKD
1,000 GHS4692.06 MKD
5,000 GHS23460.31 MKD
10,000 GHS46920.62 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.213126 GHS
5 MKD1.06563 GHS
10 MKD2.131259 GHS
25 MKD5.328148 GHS
50 MKD10.656296 GHS
100 MKD21.31 GHS
500 MKD106.56 GHS
1,000 MKD213.13 GHS
5,000 MKD1065.63 GHS
10,000 MKD2131.26 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GHS = 0.21047 MKD-0.62%
2026-10-311 GHS = 0.2108 MKD+0.16%
2026-11-011 GHS = 0.21103 MKD+0.11%
2026-11-021 GHS = 0.21093 MKD-0.05%
2026-11-031 GHS = 0.21057 MKD-0.17%
2026-11-041 GHS = 0.21122 MKD+0.31%
2026-11-051 GHS = 0.21117 MKD-0.02%
2026-11-061 GHS = 0.21284 MKD+0.79%
2026-11-071 GHS = 0.21297 MKD+0.06%
2026-11-081 GHS = 0.21313 MKD+0.08%