Tỷ giá Cedi Ghana sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang MVR

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Rufiyaa Maldives 1.32100431 MVR
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf1.32100431 Hiện tại Rf1.32100431 Cao nhất Rf1.32179693
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32100431 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000793 MVR
-0.06%
7 ngày qua
-0.003317 MVR
-0.25%
30 ngày qua
+0.012734 MVR
+0.97%
1 năm qua
-0.087185 MVR
-6.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.30045971
Hôm nay
1.32100431
Cao nhất
1.47725798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.72%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
+2.45%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-4.82%
Tháng 5
+4.00%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
+3.78%
Tháng 8
-3.60%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang MVR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.37395217 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.02288499 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8217885 – 1.16654181 MVR
Năm biến động -9.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1.25868234 MVR
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.98963369 – 1.51824531 MVR
Năm biến động +40.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.37395217 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.30045971 – 1.47725798 MVR
Năm biến động -10.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS1.321 MVR
5 GHS6.605 MVR
10 GHS13.21 MVR
25 GHS33.0251 MVR
50 GHS66.0502 MVR
100 GHS132.1 MVR
500 GHS660.5 MVR
1,000 GHS1321 MVR
5,000 GHS6605.02 MVR
10,000 GHS13210.04 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.757 GHS
5 MVR3.784999 GHS
10 MVR7.569998 GHS
25 MVR18.924995 GHS
50 MVR37.84999 GHS
100 MVR75.7 GHS
500 MVR378.5 GHS
1,000 MVR757 GHS
5,000 MVR3785 GHS
10,000 MVR7570 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GHS = 0.75399 MVR-0.16%
2026-10-301 GHS = 0.75375 MVR-0.03%
2026-10-311 GHS = 0.7551 MVR+0.18%
2026-11-011 GHS = 0.75576 MVR+0.09%
2026-11-021 GHS = 0.75543 MVR-0.04%
2026-11-031 GHS = 0.75361 MVR-0.24%
2026-11-041 GHS = 0.75626 MVR+0.35%
2026-11-051 GHS = 0.75524 MVR-0.13%
2026-11-061 GHS = 0.75655 MVR+0.17%
2026-11-071 GHS = 0.757 MVR+0.06%