Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang TND

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dinar Tunisia 0.25835327 TND
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.25835327 Hiện tại د.ت0.25835327 Cao nhất د.ت0.25886029
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25835327 TND
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000507 TND
-0.20%
7 ngày qua
+0.000604 TND
+0.23%
30 ngày qua
+0.004464 TND
+1.76%
1 năm qua
-0.011064 TND
-4.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24396072
Hôm nay
0.25835327
Cao nhất
0.27677898
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.68%
Tháng 11
+5.83%
Tháng 12
-5.39%
Tháng 1
+2.99%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
-3.83%
Tháng 5
+7.06%
Tháng 6
-3.18%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TND.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25965369 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20645025 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16318846 – 0.23672166 TND
Năm biến động -8.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24286235 TND
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.19184996 – 0.2910137 TND
Năm biến động +26.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25965369 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24396072 – 0.27677898 TND
Năm biến động -6.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.2584 TND
5 GHS1.2918 TND
10 GHS2.5835 TND
25 GHS6.4588 TND
50 GHS12.9177 TND
100 GHS25.84 TND
500 GHS129.18 TND
1,000 GHS258.35 TND
5,000 GHS1291.77 TND
10,000 GHS2583.53 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 TND3.870669 GHS
5 TND19.353345 GHS
10 TND38.70669 GHS
25 TND96.766725 GHS
50 TND193.533451 GHS
100 TND387.07 GHS
500 TND1935.33 GHS
1,000 TND3870.67 GHS
5,000 TND19353.35 GHS
10,000 TND38706.69 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 3.87974 TND--
2026-10-271 GHS = 3.87974 TND+0%
2026-10-281 GHS = 3.89034 TND+0.27%
2026-10-291 GHS = 3.87047 TND-0.51%
2026-10-301 GHS = 3.86309 TND-0.19%
2026-10-311 GHS = 3.87067 TND+0.2%