Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GHS sang TND
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GHS/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TND.
0.24396072 Hôm nay
0.25835327 Cao nhất
0.27677898
Lịch sử tỷ giá GHS/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 0.2584 TND |
| 5 GHS | 1.2918 TND |
| 10 GHS | 2.5835 TND |
| 25 GHS | 6.4588 TND |
| 50 GHS | 12.9177 TND |
| 100 GHS | 25.84 TND |
| 500 GHS | 129.18 TND |
| 1,000 GHS | 258.35 TND |
| 5,000 GHS | 1291.77 TND |
| 10,000 GHS | 2583.53 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → GHS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 3.870669 GHS |
| 5 TND | 19.353345 GHS |
| 10 TND | 38.70669 GHS |
| 25 TND | 96.766725 GHS |
| 50 TND | 193.533451 GHS |
| 100 TND | 387.07 GHS |
| 500 TND | 1935.33 GHS |
| 1,000 TND | 3870.67 GHS |
| 5,000 TND | 19353.35 GHS |
| 10,000 TND | 38706.69 GHS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GHS = 3.87974 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 GHS = 3.87974 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GHS = 3.89034 TND | +0.27% |
| 2026-10-29 | 1 GHS = 3.87047 TND | -0.51% |
| 2026-10-30 | 1 GHS = 3.86309 TND | -0.19% |
| 2026-10-31 | 1 GHS = 3.87067 TND | +0.2% |