Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GHS sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GHS/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TWD.
2.66768407 Hôm nay
2.79249294 Cao nhất
3.00875941
Lịch sử tỷ giá GHS/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 2.7925 TWD |
| 5 GHS | 13.9625 TWD |
| 10 GHS | 27.9249 TWD |
| 25 GHS | 69.8123 TWD |
| 50 GHS | 139.6246 TWD |
| 100 GHS | 279.25 TWD |
| 500 GHS | 1396.25 TWD |
| 1,000 GHS | 2792.49 TWD |
| 5,000 GHS | 13962.46 TWD |
| 10,000 GHS | 27924.93 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → GHS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.358103 GHS |
| 5 TWD | 1.790515 GHS |
| 10 TWD | 3.58103 GHS |
| 25 TWD | 8.952574 GHS |
| 50 TWD | 17.905148 GHS |
| 100 TWD | 35.81 GHS |
| 500 TWD | 179.05 GHS |
| 1,000 TWD | 358.1 GHS |
| 5,000 TWD | 1790.51 GHS |
| 10,000 TWD | 3581.03 GHS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GHS = 0.35655 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GHS = 0.35655 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GHS = 0.3581 TWD | +0.43% |