Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang TWD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la Đài Loan mới 2.79249294 TWD
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$2.79249294 Hiện tại NT$2.79249294 Cao nhất NT$2.79249294
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.79249294 TWD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.012197 TWD
-0.43%
7 ngày qua
-0.012197 TWD
-0.43%
30 ngày qua
+0.056665 TWD
+2.07%
1 năm qua
-0.02261 TWD
-0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.66768407
Hôm nay
2.79249294
Cao nhất
3.00875941
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 11
+7.78%
Tháng 12
-3.11%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
-4.90%
Tháng 5
+5.58%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
-2.84%
Tháng 9
+2.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TWD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.82746859 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.14587863 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.71836867 – 2.43136622 TWD
Năm biến động -7.43%
2025
Tỷ giá trung bình 2.52860158 TWD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.08292742 – 2.99679828 TWD
Năm biến động +34.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.82746859 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.66768407 – 3.00875941 TWD
Năm biến động -6.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS2.7925 TWD
5 GHS13.9625 TWD
10 GHS27.9249 TWD
25 GHS69.8123 TWD
50 GHS139.6246 TWD
100 GHS279.25 TWD
500 GHS1396.25 TWD
1,000 GHS2792.49 TWD
5,000 GHS13962.46 TWD
10,000 GHS27924.93 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.358103 GHS
5 TWD1.790515 GHS
10 TWD3.58103 GHS
25 TWD8.952574 GHS
50 TWD17.905148 GHS
100 TWD35.81 GHS
500 TWD179.05 GHS
1,000 TWD358.1 GHS
5,000 TWD1790.51 GHS
10,000 TWD3581.03 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 0.35655 TWD--
2026-10-271 GHS = 0.35655 TWD+0%
2026-10-281 GHS = 0.3581 TWD+0.43%