Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang USD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la Mỹ 0.08465937 USD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.08465937 Hiện tại $0.08465937 Cao nhất $0.08465937
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08465937 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.000634 USD
-0.74%
30 ngày qua
-0.002609 USD
-2.99%
1 năm qua
+0.002656 USD
+3.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08200331
Hôm nay
0.08465937
Cao nhất
0.09555992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.66%
Tháng 11
+7.72%
Tháng 12
-3.96%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-4.57%
Tháng 5
+3.90%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
+3.72%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang USD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08905192 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06635256 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05315585 – 0.07550374 USD
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08157071 USD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.06430824 – 0.09820591 USD
Năm biến động +40.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08905192 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08429403 – 0.09555992 USD
Năm biến động -11.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.