Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang XAF

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Franc CFA Trung Phi 50.47008007 XAF
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA50.35676974 Hiện tại FCFA50.47008007 Cao nhất FCFA50.47008007
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
50.47008007 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.11331 XAF
+0.23%
7 ngày qua
+0.113752 XAF
+0.23%
30 ngày qua
+0.817967 XAF
+1.65%
1 năm qua
-1.760214 XAF
-3.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
47.77921438
Hôm nay
50.47008007
Cao nhất
53.44412611
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.39%
Tháng 12
-4.88%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-4.14%
Tháng 5
+6.17%
Tháng 6
-3.81%
Tháng 7
+3.16%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
+1.78%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang XAF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 50.42936711 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 40.28965563 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31.75268559 – 46.14258208 XAF
Năm biến động -6.41%
2025
Tỷ giá trung bình 47.18495684 XAF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
36.89102203 – 56.57135425 XAF
Năm biến động +23.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.42936711 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
47.77921438 – 53.44412611 XAF
GHS giảm giá -5.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS50.4701 XAF
5 GHS252.3504 XAF
10 GHS504.7008 XAF
25 GHS1261.752 XAF
50 GHS2523.504 XAF
100 GHS5047.01 XAF
500 GHS25235.04 XAF
1,000 GHS50470.08 XAF
5,000 GHS252350.4 XAF
10,000 GHS504700.8 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.019814 GHS
5 XAF0.099069 GHS
10 XAF0.198137 GHS
25 XAF0.495343 GHS
50 XAF0.990686 GHS
100 XAF1.98 GHS
500 XAF9.91 GHS
1,000 XAF19.81 GHS
5,000 XAF99.07 GHS
10,000 XAF198.14 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 0.01986 XAF--
2026-10-271 GHS = 0.01986 XAF+0%
2026-10-281 GHS = 0.0199 XAF+0.2%
2026-10-291 GHS = 0.01978 XAF-0.6%
2026-10-301 GHS = 0.01978 XAF+0%
2026-10-311 GHS = 0.01984 XAF+0.3%
2026-11-011 GHS = 0.01987 XAF+0.15%
2026-11-021 GHS = 0.01986 XAF-0.05%
2026-11-031 GHS = 0.01981 XAF-0.25%