Tỷ giá Dalasi Gambia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang AFN

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Afghani Afghanistan 0.86528555 AFN
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ؋0.86528555 Hiện tại ؋0.86528555 Cao nhất ؋0.86528555
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86528555 AFN
2026-10-28
24 giờ qua
-0.003076 AFN
-0.35%
7 ngày qua
-0.003076 AFN
-0.35%
30 ngày qua
+0.007096 AFN
+0.83%
1 năm qua
-0.034683 AFN
-3.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.84294858
Hôm nay
0.86528555
Cao nhất
0.91731378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.81%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+1.20%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang AFN.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.01198399 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.01198399 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.93335618 – 1.06853759 AFN
Năm biến động -7.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.9613859 AFN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.87701135 – 1.06091328 AFN
Năm biến động -8.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.87253987 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.84294858 – 0.90433315 AFN
Năm ổn định -2.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.8653 AFN
5 GMD4.3264 AFN
10 GMD8.6529 AFN
25 GMD21.6321 AFN
50 GMD43.2643 AFN
100 GMD86.53 AFN
500 GMD432.64 AFN
1,000 GMD865.29 AFN
5,000 GMD4326.43 AFN
10,000 GMD8652.86 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN1.155688 GMD
5 AFN5.778439 GMD
10 AFN11.556878 GMD
25 AFN28.892196 GMD
50 AFN57.784392 GMD
100 AFN115.57 GMD
500 AFN577.84 GMD
1,000 AFN1155.69 GMD
5,000 AFN5778.44 GMD
10,000 AFN11556.88 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 1.15159 AFN--
2026-10-271 GMD = 1.15159 AFN+0%
2026-10-281 GMD = 1.15569 AFN+0.36%