Tỷ giá Dalasi Gambia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GMD sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GMD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang BAM.
0.02196038 Hôm nay
0.02330076 Cao nhất
0.02372921
Lịch sử tỷ giá GMD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 0.0233 BAM |
| 5 GMD | 0.1165 BAM |
| 10 GMD | 0.233 BAM |
| 25 GMD | 0.5825 BAM |
| 50 GMD | 1.165 BAM |
| 100 GMD | 2.33 BAM |
| 500 GMD | 11.65 BAM |
| 1,000 GMD | 23.3 BAM |
| 5,000 GMD | 116.5 BAM |
| 10,000 GMD | 233.01 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → GMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 42.917057 GMD |
| 5 BAM | 214.585284 GMD |
| 10 BAM | 429.170568 GMD |
| 25 BAM | 1072.926419 GMD |
| 50 BAM | 2145.852838 GMD |
| 100 BAM | 4291.71 GMD |
| 500 BAM | 21458.53 GMD |
| 1,000 BAM | 42917.06 GMD |
| 5,000 BAM | 214585.28 GMD |
| 10,000 BAM | 429170.57 GMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GMD = 42.53519 BAM | -0.76% |
| 2026-10-30 | 1 GMD = 42.58018 BAM | +0.11% |
| 2026-10-31 | 1 GMD = 42.59486 BAM | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 GMD = 42.61744 BAM | +0.05% |
| 2026-11-02 | 1 GMD = 42.61658 BAM | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 GMD = 42.59432 BAM | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 GMD = 42.73206 BAM | +0.32% |
| 2026-11-05 | 1 GMD = 42.72974 BAM | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 GMD = 42.98179 BAM | +0.59% |
| 2026-11-07 | 1 GMD = 42.91706 BAM | -0.15% |