Tỷ giá Dalasi Gambia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang BAM

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.02330076 BAM
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.02326567 Hiện tại KM0.02330076 Cao nhất KM0.02330076
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02330076 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000035 BAM
+0.15%
7 ngày qua
-0.000176 BAM
-0.75%
30 ngày qua
-0.0002 BAM
-0.85%
1 năm qua
+0.000285 BAM
+1.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02196038
Hôm nay
0.02330076
Cao nhất
0.02372921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.37%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+2.92%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang BAM.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0261299 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0261299 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02483843 – 0.02717722 BAM
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02393721 BAM
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.02227129 – 0.02670808 BAM
Năm biến động -13.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02290067 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02196038 – 0.02372921 BAM
GMD tăng giá +3.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.0233 BAM
5 GMD0.1165 BAM
10 GMD0.233 BAM
25 GMD0.5825 BAM
50 GMD1.165 BAM
100 GMD2.33 BAM
500 GMD11.65 BAM
1,000 GMD23.3 BAM
5,000 GMD116.5 BAM
10,000 GMD233.01 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM42.917057 GMD
5 BAM214.585284 GMD
10 BAM429.170568 GMD
25 BAM1072.926419 GMD
50 BAM2145.852838 GMD
100 BAM4291.71 GMD
500 BAM21458.53 GMD
1,000 BAM42917.06 GMD
5,000 BAM214585.28 GMD
10,000 BAM429170.57 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GMD = 42.53519 BAM-0.76%
2026-10-301 GMD = 42.58018 BAM+0.11%
2026-10-311 GMD = 42.59486 BAM+0.03%
2026-11-011 GMD = 42.61744 BAM+0.05%
2026-11-021 GMD = 42.61658 BAM+-0%
2026-11-031 GMD = 42.59432 BAM-0.05%
2026-11-041 GMD = 42.73206 BAM+0.32%
2026-11-051 GMD = 42.72974 BAM-0.01%
2026-11-061 GMD = 42.98179 BAM+0.59%
2026-11-071 GMD = 42.91706 BAM-0.15%