Tỷ giá Dalasi Gambia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang CVE

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Escudo Cape Verde 1.32081543 CVE
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.31364086 Hiện tại $1.32081543 Cao nhất $1.32081543
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32081543 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007175 CVE
+0.55%
7 ngày qua
-0.00206 CVE
-0.16%
30 ngày qua
-0.000218 CVE
-0.02%
1 năm qua
+0.0236 CVE
+1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.23812974
Hôm nay
1.32081543
Cao nhất
1.33785627
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.37%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+2.92%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang CVE.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.47320749 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.47320749 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.40039465 – 1.5322559 CVE
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34960095 CVE
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.25565883 – 1.50580543 CVE
Năm biến động -13.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29153823 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.23812974 – 1.33785627 CVE
GMD tăng giá +3.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD1.3208 CVE
5 GMD6.6041 CVE
10 GMD13.2082 CVE
25 GMD33.0204 CVE
50 GMD66.0408 CVE
100 GMD132.08 CVE
500 GMD660.41 CVE
1,000 GMD1320.82 CVE
5,000 GMD6604.08 CVE
10,000 GMD13208.15 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.757108 GMD
5 CVE3.78554 GMD
10 CVE7.571081 GMD
25 CVE18.927701 GMD
50 CVE37.855403 GMD
100 CVE75.71 GMD
500 CVE378.55 GMD
1,000 CVE757.11 GMD
5,000 CVE3785.54 GMD
10,000 CVE7571.08 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GMD = 0.75527 CVE+0.11%
2026-10-311 GMD = 0.75553 CVE+0.03%
2026-11-011 GMD = 0.75593 CVE+0.05%
2026-11-021 GMD = 0.75591 CVE+-0%
2026-11-031 GMD = 0.75552 CVE-0.05%
2026-11-041 GMD = 0.75796 CVE+0.32%
2026-11-051 GMD = 0.75792 CVE-0.01%
2026-11-061 GMD = 0.76239 CVE+0.59%
2026-11-071 GMD = 0.76124 CVE-0.15%
2026-11-081 GMD = 0.75711 CVE-0.54%