Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang DJF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Franc Djibouti 2.37153181 DJF
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj2.37153181 Hiện tại Fdj2.37153181 Cao nhất Fdj2.37153181
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37153181 DJF
2026-10-28
24 giờ qua
-0.009071 DJF
-0.38%
7 ngày qua
-0.009071 DJF
-0.38%
30 ngày qua
-0.036256 DJF
-1.51%
1 năm qua
-0.066656 DJF
-2.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.37153181
Hôm nay
2.37153181
Cao nhất
2.46731397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.70%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang DJF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.57077164 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.57077164 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.46058298 – 2.65395146 DJF
GMD giảm giá -6.03%
2025
Tỷ giá trung bình 2.45722473 DJF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.39093353 – 2.52921978 DJF
Năm ổn định -1.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.41207318 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.37153181 – 2.46731397 DJF
Năm ổn định -1.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD2.3715 DJF
5 GMD11.8577 DJF
10 GMD23.7153 DJF
25 GMD59.2883 DJF
50 GMD118.5766 DJF
100 GMD237.15 DJF
500 GMD1185.77 DJF
1,000 GMD2371.53 DJF
5,000 GMD11857.66 DJF
10,000 GMD23715.32 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF0.421668 GMD
5 DJF2.108342 GMD
10 DJF4.216684 GMD
25 DJF10.54171 GMD
50 DJF21.08342 GMD
100 DJF42.17 GMD
500 DJF210.83 GMD
1,000 DJF421.67 GMD
5,000 DJF2108.34 GMD
10,000 DJF4216.68 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 0.42006 DJF--
2026-10-271 GMD = 0.42006 DJF+0%
2026-10-281 GMD = 0.42167 DJF+0.38%