Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang DOP

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Peso Dominica 0.80790403 DOP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.80790403 Hiện tại RD$0.80790403 Cao nhất RD$0.80797889
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80790403 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000075 DOP
-0.01%
7 ngày qua
-0.007776 DOP
-0.95%
30 ngày qua
-0.003094 DOP
-0.38%
1 năm qua
-0.066387 DOP
-7.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.77504175
Hôm nay
0.80790403
Cao nhất
0.88088941
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-2.77%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang DOP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.86056833 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.86056833 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83790662 – 0.88501554 DOP
GMD giảm giá -3.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85121404 DOP
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.8103486 – 0.89137433 DOP
Năm ổn định +1.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81216881 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.77504175 – 0.86566469 DOP
GMD giảm giá -5.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.8079 DOP
5 GMD4.0395 DOP
10 GMD8.079 DOP
25 GMD20.1976 DOP
50 GMD40.3952 DOP
100 GMD80.79 DOP
500 GMD403.95 DOP
1,000 GMD807.9 DOP
5,000 GMD4039.52 DOP
10,000 GMD8079.04 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP1.237771 GMD
5 DOP6.188854 GMD
10 DOP12.377708 GMD
25 DOP30.94427 GMD
50 DOP61.888539 GMD
100 DOP123.78 GMD
500 DOP618.89 GMD
1,000 DOP1237.77 GMD
5,000 DOP6188.85 GMD
10,000 DOP12377.71 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GMD = 1.21919 DOP-0.31%
2026-10-301 GMD = 1.2285 DOP+0.76%
2026-10-311 GMD = 1.22597 DOP-0.21%
2026-11-011 GMD = 1.22451 DOP-0.12%
2026-11-021 GMD = 1.22458 DOP+0.01%
2026-11-031 GMD = 1.22928 DOP+0.38%
2026-11-041 GMD = 1.23059 DOP+0.11%
2026-11-051 GMD = 1.23717 DOP+0.53%
2026-11-061 GMD = 1.23766 DOP+0.04%
2026-11-071 GMD = 1.23777 DOP+0.01%