Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang DZD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Dinar Algeria 1.80975431 DZD
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج1.80276312 Hiện tại د.ج1.80975431 Cao nhất د.ج1.80975431
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80975431 DZD
2026-10-29
24 giờ qua
+0.006991 DZD
+0.39%
7 ngày qua
+0.002465 DZD
+0.14%
30 ngày qua
+0.008455 DZD
+0.47%
1 năm qua
+0.033553 DZD
+1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.73875845
Hôm nay
1.80975431
Cao nhất
1.84345129
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.59%
Tháng 11
-0.80%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
+2.59%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang DZD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.93703121 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.93703121 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.85071122 – 1.99889376 DZD
GMD giảm giá -5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.81797592 DZD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.73875845 – 1.91163612 DZD
GMD giảm giá -6.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.79363004 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.74188137 – 1.84345129 DZD
GMD tăng giá +3.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD1.8098 DZD
5 GMD9.0488 DZD
10 GMD18.0975 DZD
25 GMD45.2439 DZD
50 GMD90.4877 DZD
100 GMD180.98 DZD
500 GMD904.88 DZD
1,000 GMD1809.75 DZD
5,000 GMD9048.77 DZD
10,000 GMD18097.54 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.552561 GMD
5 DZD2.762806 GMD
10 DZD5.525612 GMD
25 DZD13.81403 GMD
50 DZD27.62806 GMD
100 DZD55.26 GMD
500 DZD276.28 GMD
1,000 DZD552.56 GMD
5,000 DZD2762.81 GMD
10,000 DZD5525.61 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 0.55331 DZD--
2026-10-271 GMD = 0.55331 DZD+0%
2026-10-281 GMD = 0.5547 DZD+0.25%
2026-10-291 GMD = 0.55256 DZD-0.39%