Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GMD sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GMD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang HRK.
0.08987788 Hôm nay
0.08987788 Cao nhất
0.09019636
Lịch sử tỷ giá GMD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 0.0899 HRK |
| 5 GMD | 0.4494 HRK |
| 10 GMD | 0.8988 HRK |
| 25 GMD | 2.2469 HRK |
| 50 GMD | 4.4939 HRK |
| 100 GMD | 8.99 HRK |
| 500 GMD | 44.94 HRK |
| 1,000 GMD | 89.88 HRK |
| 5,000 GMD | 449.39 HRK |
| 10,000 GMD | 898.78 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → GMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 11.126208 GMD |
| 5 HRK | 55.63104 GMD |
| 10 HRK | 111.26208 GMD |
| 25 HRK | 278.155201 GMD |
| 50 HRK | 556.310401 GMD |
| 100 HRK | 1112.62 GMD |
| 500 HRK | 5563.1 GMD |
| 1,000 HRK | 11126.21 GMD |
| 5,000 HRK | 55631.04 GMD |
| 10,000 HRK | 111262.08 GMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GMD = 11.10548 HRK | -- |
| 2026-10-27 | 1 GMD = 11.10548 HRK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GMD = 11.12621 HRK | +0.19% |