Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang HRK

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Kuna Croatia 0.08987788 HRK
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn0.08987788 Hiện tại kn0.08987788 Cao nhất kn0.08987788
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08987788 HRK
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000168 HRK
-0.19%
7 ngày qua
-0.000168 HRK
-0.19%
30 ngày qua
-0.000318 HRK
-0.35%
1 năm qua
-0.000318 HRK
-0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08987788
Hôm nay
0.08987788
Cao nhất
0.09019636
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang HRK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09015503 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09015503 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.08987788 – 0.09019636 HRK
Năm ổn định -0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.0899 HRK
5 GMD0.4494 HRK
10 GMD0.8988 HRK
25 GMD2.2469 HRK
50 GMD4.4939 HRK
100 GMD8.99 HRK
500 GMD44.94 HRK
1,000 GMD89.88 HRK
5,000 GMD449.39 HRK
10,000 GMD898.78 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK11.126208 GMD
5 HRK55.63104 GMD
10 HRK111.26208 GMD
25 HRK278.155201 GMD
50 HRK556.310401 GMD
100 HRK1112.62 GMD
500 HRK5563.1 GMD
1,000 HRK11126.21 GMD
5,000 HRK55631.04 GMD
10,000 HRK111262.08 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 11.10548 HRK--
2026-10-271 GMD = 11.10548 HRK+0%
2026-10-281 GMD = 11.12621 HRK+0.19%