Tỷ giá Dalasi Gambia sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang JEP

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Jersey Pound 0.00999489 JEP
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00993914 Hiện tại £0.00999489 Cao nhất £0.00999489
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00999489 JEP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000056 JEP
+0.56%
7 ngày qua
-0.000013 JEP
-0.13%
30 ngày qua
-0.000169 JEP
-1.66%
1 năm qua
-0.00035 JEP
-3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00975961
Hôm nay
0.00999489
Cao nhất
0.0104335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.87%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+4.02%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-2.03%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang JEP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01127357 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01127357 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0106813 – 0.01192125 JEP
GMD giảm giá -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01047786 JEP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00993576 – 0.01148404 JEP
Năm biến động -8.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01008356 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00975961 – 0.0104335 JEP
Năm ổn định -0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.01 JEP
5 GMD0.05 JEP
10 GMD0.0999 JEP
25 GMD0.2499 JEP
50 GMD0.4997 JEP
100 GMD1 JEP
500 GMD5 JEP
1,000 GMD9.99 JEP
5,000 GMD49.97 JEP
10,000 GMD99.95 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP100.051164 GMD
5 JEP500.25582 GMD
10 JEP1000.511639 GMD
25 JEP2501.279099 GMD
50 JEP5002.558197 GMD
100 JEP10005.12 GMD
500 JEP50025.58 GMD
1,000 JEP100051.16 GMD
5,000 JEP500255.82 GMD
10,000 JEP1000511.64 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GMD = 99.46119 JEP+0.06%
2026-10-311 GMD = 99.63004 JEP+0.17%
2026-11-011 GMD = 99.92089 JEP+0.29%
2026-11-021 GMD = 99.93387 JEP+0.01%
2026-11-031 GMD = 99.94388 JEP+0.01%
2026-11-041 GMD = 100.11107 JEP+0.17%
2026-11-051 GMD = 100.17268 JEP+0.06%
2026-11-061 GMD = 100.77934 JEP+0.61%
2026-11-071 GMD = 100.61237 JEP-0.17%
2026-11-081 GMD = 100.05116 JEP-0.56%