Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang JMD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đô la Jamaica 2.12274902 JMD
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$2.1182559 Hiện tại J$2.12274902 Cao nhất J$2.12274902
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12274902 JMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004493 JMD
+0.21%
7 ngày qua
-0.003045 JMD
-0.14%
30 ngày qua
-0.01438 JMD
-0.67%
1 năm qua
-0.062428 JMD
-2.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.10024698
Hôm nay
2.12274902
Cao nhất
2.19824211
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang JMD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.26202243 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.26202243 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.15605677 – 2.31719382 JMD
GMD giảm giá -4.85%
2025
Tỷ giá trung bình 2.19450917 JMD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.14589262 – 2.26533115 JMD
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.13642587 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.10024698 – 2.1907618 JMD
Năm ổn định -1.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD2.1227 JMD
5 GMD10.6137 JMD
10 GMD21.2275 JMD
25 GMD53.0687 JMD
50 GMD106.1375 JMD
100 GMD212.27 JMD
500 GMD1061.37 JMD
1,000 GMD2122.75 JMD
5,000 GMD10613.75 JMD
10,000 GMD21227.49 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.471087 GMD
5 JMD2.355436 GMD
10 JMD4.710873 GMD
25 JMD11.777181 GMD
50 JMD23.554363 GMD
100 JMD47.11 GMD
500 JMD235.54 GMD
1,000 JMD471.09 GMD
5,000 JMD2355.44 GMD
10,000 JMD4710.87 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GMD = 0.47018 JMD-0.44%
2026-10-301 GMD = 0.47091 JMD+0.16%
2026-10-311 GMD = 0.47041 JMD-0.11%
2026-11-011 GMD = 0.47057 JMD+0.03%
2026-11-021 GMD = 0.47061 JMD+0.01%
2026-11-031 GMD = 0.46951 JMD-0.23%
2026-11-041 GMD = 0.46985 JMD+0.07%
2026-11-051 GMD = 0.47034 JMD+0.1%
2026-11-061 GMD = 0.47209 JMD+0.37%
2026-11-071 GMD = 0.47109 JMD-0.21%