Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang KHR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Riel Campuchia 54.77769878 KHR
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛54.77769878 Hiện tại ៛54.77769878 Cao nhất ៛54.77769878
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.77769878 KHR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.195393 KHR
-0.36%
7 ngày qua
-0.195393 KHR
-0.36%
30 ngày qua
-0.255551 KHR
-0.46%
1 năm qua
-0.372454 KHR
-0.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
53.47136975
Hôm nay
54.77769878
Cao nhất
55.59324911
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.20%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang KHR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 58.773441 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 58.773441 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.44724545 – 61.27346553 KHR
GMD giảm giá -6.59%
2025
Tỷ giá trung bình 55.34079342 KHR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
53.8165984 – 57.17771902 KHR
Năm ổn định -2.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.55533509 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.47136975 – 55.59324911 KHR
Năm ổn định +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD54.7777 KHR
5 GMD273.8885 KHR
10 GMD547.777 KHR
25 GMD1369.4425 KHR
50 GMD2738.8849 KHR
100 GMD5477.77 KHR
500 GMD27388.85 KHR
1,000 GMD54777.7 KHR
5,000 GMD273888.49 KHR
10,000 GMD547776.99 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.018256 GMD
5 KHR0.091278 GMD
10 KHR0.182556 GMD
25 KHR0.45639 GMD
50 KHR0.91278 GMD
100 KHR1.83 GMD
500 KHR9.13 GMD
1,000 KHR18.26 GMD
5,000 KHR91.28 GMD
10,000 KHR182.56 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 0.01819 KHR--
2026-10-271 GMD = 0.01819 KHR+0%
2026-10-281 GMD = 0.01826 KHR+0.38%