Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GMD sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GMD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang KHR.
53.47136975 Hôm nay
54.77769878 Cao nhất
55.59324911
Lịch sử tỷ giá GMD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 54.7777 KHR |
| 5 GMD | 273.8885 KHR |
| 10 GMD | 547.777 KHR |
| 25 GMD | 1369.4425 KHR |
| 50 GMD | 2738.8849 KHR |
| 100 GMD | 5477.77 KHR |
| 500 GMD | 27388.85 KHR |
| 1,000 GMD | 54777.7 KHR |
| 5,000 GMD | 273888.49 KHR |
| 10,000 GMD | 547776.99 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → GMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.018256 GMD |
| 5 KHR | 0.091278 GMD |
| 10 KHR | 0.182556 GMD |
| 25 KHR | 0.45639 GMD |
| 50 KHR | 0.91278 GMD |
| 100 KHR | 1.83 GMD |
| 500 KHR | 9.13 GMD |
| 1,000 KHR | 18.26 GMD |
| 5,000 KHR | 91.28 GMD |
| 10,000 KHR | 182.56 GMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GMD = 0.01819 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 GMD = 0.01819 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GMD = 0.01826 KHR | +0.38% |