Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang LKR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Rupee Sri Lanka 4.45297226 LKR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨4.45169862 Hiện tại ₨4.45297226 Cao nhất ₨4.45297226
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.45297226 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001274 LKR
+0.03%
7 ngày qua
+0.003521 LKR
+0.08%
30 ngày qua
-0.018571 LKR
-0.42%
1 năm qua
+0.299984 LKR
+7.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.13884276
Hôm nay
4.45297226
Cao nhất
4.68078374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+2.55%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang LKR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.38504413 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.30802392 LKR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
4.0124055 – 4.51662639 LKR
Năm biến động -8.40%
2025
Tỷ giá trung bình 4.14798841 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.04327764 – 4.25596096 LKR
GMD tăng giá +3.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.38504413 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.15129048 – 4.68078374 LKR
Năm biến động +6.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD4.453 LKR
5 GMD22.2649 LKR
10 GMD44.5297 LKR
25 GMD111.3243 LKR
50 GMD222.6486 LKR
100 GMD445.3 LKR
500 GMD2226.49 LKR
1,000 GMD4452.97 LKR
5,000 GMD22264.86 LKR
10,000 GMD44529.72 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.224569 GMD
5 LKR1.122846 GMD
10 LKR2.245691 GMD
25 LKR5.614228 GMD
50 LKR11.228455 GMD
100 LKR22.46 GMD
500 LKR112.28 GMD
1,000 LKR224.57 GMD
5,000 LKR1122.85 GMD
10,000 LKR2245.69 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 0.22475 LKR--
2026-10-271 GMD = 0.22475 LKR+0%
2026-10-281 GMD = 0.2257 LKR+0.42%
2026-10-291 GMD = 0.22474 LKR-0.43%
2026-10-301 GMD = 0.22495 LKR+0.09%
2026-10-311 GMD = 0.2247 LKR-0.11%
2026-11-011 GMD = 0.22465 LKR-0.02%
2026-11-021 GMD = 0.22463 LKR-0.01%
2026-11-031 GMD = 0.22457 LKR-0.03%