Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang MMK

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Kyat Myanma 28.09569893 MMK
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K28.07539965 Hiện tại K28.09569893 Cao nhất K28.09569893
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.09569893 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.020299 MMK
+0.07%
7 ngày qua
-0.019432 MMK
-0.07%
30 ngày qua
-0.174698 MMK
-0.62%
1 năm qua
-0.490184 MMK
-1.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
27.98467499
Hôm nay
28.09569893
Cao nhất
28.99153196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
+2.51%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang MMK.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 30.39559429 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 30.39559429 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.0215277 – 47.90208765 MMK
Năm biến động -6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 28.97028452 MMK
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
28.1950831 – 29.78897072 MMK
Năm ổn định -1.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.42708835 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.98467499 – 28.99153196 MMK
Năm ổn định -1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD28.0957 MMK
5 GMD140.4785 MMK
10 GMD280.957 MMK
25 GMD702.3925 MMK
50 GMD1404.7849 MMK
100 GMD2809.57 MMK
500 GMD14047.85 MMK
1,000 GMD28095.7 MMK
5,000 GMD140478.49 MMK
10,000 GMD280956.99 MMK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.035593 GMD
5 MMK0.177963 GMD
10 MMK0.355926 GMD
25 MMK0.889816 GMD
50 MMK1.779632 GMD
100 MMK3.56 GMD
500 MMK17.8 GMD
1,000 MMK35.59 GMD
5,000 MMK177.96 GMD
10,000 MMK355.93 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GMD = 0.03559 MMK-0.25%
2026-10-301 GMD = 0.03561 MMK+0.06%
2026-10-311 GMD = 0.03557 MMK-0.11%
2026-11-011 GMD = 0.03558 MMK+0.03%
2026-11-021 GMD = 0.03558 MMK+0%
2026-11-031 GMD = 0.03551 MMK-0.2%
2026-11-041 GMD = 0.03557 MMK+0.17%
2026-11-051 GMD = 0.03556 MMK-0.03%
2026-11-061 GMD = 0.03562 MMK+0.17%
2026-11-071 GMD = 0.03559 MMK-0.08%