Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang QAR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Rial Qatar 0.04857263 QAR
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.04857263 Hiện tại ﷼0.04857263 Cao nhất ﷼0.04857263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04857263 QAR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000186 QAR
-0.38%
7 ngày qua
-0.000186 QAR
-0.38%
30 ngày qua
-0.000634 QAR
-1.29%
1 năm qua
-0.001305 QAR
-2.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04851354
Hôm nay
0.04857263
Cao nhất
0.05044173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.77%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+2.49%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+1.40%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang QAR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05256297 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05256297 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05033968 – 0.05437317 QAR
GMD giảm giá -6.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05023171 QAR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.04887128 – 0.05167192 QAR
Năm ổn định -1.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04931402 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04851354 – 0.05044173 QAR
Năm ổn định -1.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.0486 QAR
5 GMD0.2429 QAR
10 GMD0.4857 QAR
25 GMD1.2143 QAR
50 GMD2.4286 QAR
100 GMD4.86 QAR
500 GMD24.29 QAR
1,000 GMD48.57 QAR
5,000 GMD242.86 QAR
10,000 GMD485.73 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR20.587727 GMD
5 QAR102.938637 GMD
10 QAR205.877275 GMD
25 QAR514.693187 GMD
50 QAR1029.386374 GMD
100 QAR2058.77 GMD
500 QAR10293.86 GMD
1,000 QAR20587.73 GMD
5,000 QAR102938.64 GMD
10,000 QAR205877.27 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 20.50928 QAR--
2026-10-271 GMD = 20.50928 QAR+0%
2026-10-281 GMD = 20.58773 QAR+0.38%