Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang SCR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Rupee Seychelles 0.18865508 SCR
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.18778677 Hiện tại ₨0.18865508 Cao nhất ₨0.18865508
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18865508 SCR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000868 SCR
+0.46%
7 ngày qua
-0.004757 SCR
-2.46%
30 ngày qua
+0.002225 SCR
+1.19%
1 năm qua
-0.012761 SCR
-6.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17120943
Hôm nay
0.18865508
Cao nhất
0.2072726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.64%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-6.09%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+6.01%
Tháng 8
+3.18%
Tháng 9
-4.68%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang SCR.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20217875 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20217875 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18569124 – 0.22085232 SCR
Năm biến động +0.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20044782 SCR
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.18174249 – 0.21166935 SCR
Năm biến động +0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19470849 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17120943 – 0.2072726 SCR
Năm biến động -7.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.1887 SCR
5 GMD0.9433 SCR
10 GMD1.8866 SCR
25 GMD4.7164 SCR
50 GMD9.4328 SCR
100 GMD18.87 SCR
500 GMD94.33 SCR
1,000 GMD188.66 SCR
5,000 GMD943.28 SCR
10,000 GMD1886.55 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR5.300679 GMD
5 SCR26.503394 GMD
10 SCR53.006788 GMD
25 SCR132.51697 GMD
50 SCR265.03394 GMD
100 SCR530.07 GMD
500 SCR2650.34 GMD
1,000 SCR5300.68 GMD
5,000 SCR26503.39 GMD
10,000 SCR53006.79 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 5.1703 SCR--
2026-10-271 GMD = 5.1703 SCR+0%
2026-10-281 GMD = 5.17819 SCR+0.15%
2026-10-291 GMD = 5.21907 SCR+0.79%
2026-10-301 GMD = 5.18451 SCR-0.66%
2026-10-311 GMD = 5.23466 SCR+0.97%
2026-11-011 GMD = 5.32519 SCR+1.73%
2026-11-021 GMD = 5.30068 SCR-0.46%