Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang SLL

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Leone Sierra Leone 308.1860552 SLL
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le307.91834323 Hiện tại Le308.1860552 Cao nhất Le308.1860552
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
308.1860552 SLL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.267712 SLL
+0.09%
7 ngày qua
+1.779553 SLL
+0.58%
30 ngày qua
-1.878824 SLL
-0.61%
1 năm qua
-0.794129 SLL
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
283.37074465
Hôm nay
308.1860552
Cao nhất
336.89557339
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 12
+7.53%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-7.22%
Tháng 4
+8.42%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+7.89%
Tháng 9
-7.43%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang SLL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 326.55302516 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 326.55302516 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
309.26572239 – 342.32720145 SLL
GMD giảm giá -5.80%
2025
Tỷ giá trung bình 313.98272413 SLL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
291.41955565 – 325.07928596 SLL
GMD giảm giá -1.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 309.20051549 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
283.37074465 – 336.89557339 SLL
Năm biến động -0.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD308.1861 SLL
5 GMD1540.9303 SLL
10 GMD3081.8606 SLL
25 GMD7704.6514 SLL
50 GMD15409.3028 SLL
100 GMD30818.61 SLL
500 GMD154093.03 SLL
1,000 GMD308186.06 SLL
5,000 GMD1540930.28 SLL
10,000 GMD3081860.55 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.003245 GMD
5 SLL0.016224 GMD
10 SLL0.032448 GMD
25 SLL0.08112 GMD
50 SLL0.16224 GMD
100 SLL0.32 GMD
500 SLL1.62 GMD
1,000 SLL3.24 GMD
5,000 SLL16.22 GMD
10,000 SLL32.45 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GMD = 0.00325 SLL-0.31%
2026-10-301 GMD = 0.00327 SLL+0.62%
2026-10-311 GMD = 0.00326 SLL-0.31%
2026-11-011 GMD = 0.00326 SLL+0%
2026-11-021 GMD = 0.00326 SLL+0%
2026-11-031 GMD = 0.00326 SLL+0%
2026-11-041 GMD = 0.00326 SLL+0%
2026-11-051 GMD = 0.00327 SLL+0.31%
2026-11-061 GMD = 0.00325 SLL-0.61%
2026-11-071 GMD = 0.00324 SLL-0.31%