Tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GMD sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GMD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang VUV.
1.57472876 Hôm nay
1.58662534 Cao nhất
1.6785455
Lịch sử tỷ giá GMD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 1.5866 VUV |
| 5 GMD | 7.9331 VUV |
| 10 GMD | 15.8663 VUV |
| 25 GMD | 39.6656 VUV |
| 50 GMD | 79.3313 VUV |
| 100 GMD | 158.66 VUV |
| 500 GMD | 793.31 VUV |
| 1,000 GMD | 1586.63 VUV |
| 5,000 GMD | 7933.13 VUV |
| 10,000 GMD | 15866.25 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → GMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 0.630269 GMD |
| 5 VUV | 3.151343 GMD |
| 10 VUV | 6.302685 GMD |
| 25 VUV | 15.756713 GMD |
| 50 VUV | 31.513426 GMD |
| 100 VUV | 63.03 GMD |
| 500 VUV | 315.13 GMD |
| 1,000 VUV | 630.27 GMD |
| 5,000 VUV | 3151.34 GMD |
| 10,000 VUV | 6302.69 GMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GMD = 0.62839 VUV | -- |
| 2026-10-27 | 1 GMD = 0.62839 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GMD = 0.63027 VUV | +0.3% |