Tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang VUV

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Vatu Vanuatu 1.58662534 VUV
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất VT1.58662534 Hiện tại VT1.58662534 Cao nhất VT1.58662534
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.58662534 VUV
2026-10-28
24 giờ qua
-0.004747 VUV
-0.30%
7 ngày qua
-0.004747 VUV
-0.30%
30 ngày qua
-0.023132 VUV
-1.44%
1 năm qua
-0.082453 VUV
-4.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.57472876
Hôm nay
1.58662534
Cao nhất
1.6785455
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
-1.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang VUV.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.72905604 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.72905604 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.65386378 – 1.80764911 VUV
GMD giảm giá -4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 1.67543088 VUV
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.61947857 – 1.75079223 VUV
Năm ổn định -2.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.61379001 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.57472876 – 1.64566461 VUV
Năm ổn định -2.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD1.5866 VUV
5 GMD7.9331 VUV
10 GMD15.8663 VUV
25 GMD39.6656 VUV
50 GMD79.3313 VUV
100 GMD158.66 VUV
500 GMD793.31 VUV
1,000 GMD1586.63 VUV
5,000 GMD7933.13 VUV
10,000 GMD15866.25 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV0.630269 GMD
5 VUV3.151343 GMD
10 VUV6.302685 GMD
25 VUV15.756713 GMD
50 VUV31.513426 GMD
100 VUV63.03 GMD
500 VUV315.13 GMD
1,000 VUV630.27 GMD
5,000 VUV3151.34 GMD
10,000 VUV6302.69 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 0.62839 VUV--
2026-10-271 GMD = 0.62839 VUV+0%
2026-10-281 GMD = 0.63027 VUV+0.3%