Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GMD sang XAG
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GMD/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang XAG.
0.01339677 Hôm nay
0.01339677 Cao nhất
0.01339677
Lịch sử tỷ giá GMD/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang XAG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 0.0134 XAG |
| 5 GMD | 0.067 XAG |
| 10 GMD | 0.134 XAG |
| 25 GMD | 0.3349 XAG |
| 50 GMD | 0.6698 XAG |
| 100 GMD | 1.34 XAG |
| 500 GMD | 6.7 XAG |
| 1,000 GMD | 13.4 XAG |
| 5,000 GMD | 66.98 XAG |
| 10,000 GMD | 133.97 XAG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAG → GMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAG | 74.644883 GMD |
| 5 XAG | 373.224415 GMD |
| 10 XAG | 746.44883 GMD |
| 25 XAG | 1866.122075 GMD |
| 50 XAG | 3732.24415 GMD |
| 100 XAG | 7464.49 GMD |
| 500 XAG | 37322.44 GMD |
| 1,000 XAG | 74644.88 GMD |
| 5,000 XAG | 373224.42 GMD |
| 10,000 XAG | 746448.83 GMD |