Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang XAG

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Bạc Ounce 0.01339677 XAG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAG0.01339677 Hiện tại XAG0.01339677 Cao nhất XAG0.01339677
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01339677 XAG
2026-11-03
24 giờ qua
0 XAG
0%
7 ngày qua
0 XAG
0%
30 ngày qua
0 XAG
0%
1 năm qua
0 XAG
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01339677
Hôm nay
0.01339677
Cao nhất
0.01339677
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang XAG.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01339677 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.0134 XAG
5 GMD0.067 XAG
10 GMD0.134 XAG
25 GMD0.3349 XAG
50 GMD0.6698 XAG
100 GMD1.34 XAG
500 GMD6.7 XAG
1,000 GMD13.4 XAG
5,000 GMD66.98 XAG
10,000 GMD133.97 XAG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAG → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 XAG74.644883 GMD
5 XAG373.224415 GMD
10 XAG746.44883 GMD
25 XAG1866.122075 GMD
50 XAG3732.24415 GMD
100 XAG7464.49 GMD
500 XAG37322.44 GMD
1,000 XAG74644.88 GMD
5,000 XAG373224.42 GMD
10,000 XAG746448.83 GMD