Tỷ giá Franc Guinea sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang AED

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Dirham UAE 0.00041746 AED
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.00041746 Hiện tại د.إ0.00041746 Cao nhất د.إ0.00041746
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00041746 AED
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.05%
30 ngày qua
-0.000001 AED
-0.14%
1 năm qua
-0.000007 AED
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00041577
Hôm nay
0.00041746
Cao nhất
0.00042418
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+
Tháng 4
+
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang AED.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00042642 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00042642 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00042219 – 0.0004332 AED
Năm ổn định -0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00042351 AED
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00041935 – 0.00042581 AED
Năm ổn định -1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00041838 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00041577 – 0.00042043 AED
Năm ổn định -0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0004 AED
5 GNF0.0021 AED
10 GNF0.0042 AED
25 GNF0.0104 AED
50 GNF0.0209 AED
100 GNF0.04 AED
500 GNF0.21 AED
1,000 GNF0.42 AED
5,000 GNF2.09 AED
10,000 GNF4.17 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-111 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-111 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-111 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-111 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-121 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-121 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-121 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-121 GNF = 2395.4193 AED+0%
2026-10-121 GNF = 2395.4193 AED+0%