Tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang ANG

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.00020229 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.00020223 Hiện tại ƒ0.00020229 Cao nhất ƒ0.00020229
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020229 ANG
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 ANG
-0.10%
30 ngày qua
-0.000003 ANG
-1.26%
1 năm qua
-0.000005 ANG
-2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00020215
Hôm nay
0.00020229
Cao nhất
0.0002076
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ANG.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00020807 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020807 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00020604 – 0.00021085 ANG
Năm ổn định -0.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020738 ANG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.00020484 – 0.00020845 ANG
Năm ổn định -0.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00020477 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020215 – 0.0002064 ANG
Năm ổn định -1.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0002 ANG
5 GNF0.001 ANG
10 GNF0.002 ANG
25 GNF0.0051 ANG
50 GNF0.0101 ANG
100 GNF0.02 ANG
500 GNF0.1 ANG
1,000 GNF0.2 ANG
5,000 GNF1.01 ANG
10,000 GNF2.02 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG4943.420373 GNF
5 ANG24717.101866 GNF
10 ANG49434.203732 GNF
25 ANG123585.50933 GNF
50 ANG247171.018659 GNF
100 ANG494342.04 GNF
500 ANG2471710.19 GNF
1,000 ANG4943420.37 GNF
5,000 ANG24717101.87 GNF
10,000 ANG49434203.73 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 GNF = 4936.15296 ANG-0.01%
2026-11-011 GNF = 4939.95827 ANG+0.08%
2026-11-021 GNF = 4938.31291 ANG-0.03%
2026-11-031 GNF = 4923.72665 ANG-0.3%
2026-11-041 GNF = 4938.17977 ANG+0.29%
2026-11-051 GNF = 4937.2667 ANG-0.02%
2026-11-061 GNF = 4946.72702 ANG+0.19%
2026-11-071 GNF = 4942.15487 ANG-0.09%
2026-11-081 GNF = 4944.83221 ANG+0.05%
2026-11-091 GNF = 4943.42037 ANG-0.03%