Tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ANG.
0.00020215 Hôm nay
0.00020229 Cao nhất
0.0002076
Lịch sử tỷ giá GNF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0002 ANG |
| 5 GNF | 0.001 ANG |
| 10 GNF | 0.002 ANG |
| 25 GNF | 0.0051 ANG |
| 50 GNF | 0.0101 ANG |
| 100 GNF | 0.02 ANG |
| 500 GNF | 0.1 ANG |
| 1,000 GNF | 0.2 ANG |
| 5,000 GNF | 1.01 ANG |
| 10,000 GNF | 2.02 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 4943.420373 GNF |
| 5 ANG | 24717.101866 GNF |
| 10 ANG | 49434.203732 GNF |
| 25 ANG | 123585.50933 GNF |
| 50 ANG | 247171.018659 GNF |
| 100 ANG | 494342.04 GNF |
| 500 ANG | 2471710.19 GNF |
| 1,000 ANG | 4943420.37 GNF |
| 5,000 ANG | 24717101.87 GNF |
| 10,000 ANG | 49434203.73 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 GNF = 4936.15296 ANG | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 4939.95827 ANG | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 4938.31291 ANG | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 4923.72665 ANG | -0.3% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 4938.17977 ANG | +0.29% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 4937.2667 ANG | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 4946.72702 ANG | +0.19% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 4942.15487 ANG | -0.09% |
| 2026-11-08 | 1 GNF = 4944.83221 ANG | +0.05% |
| 2026-11-09 | 1 GNF = 4943.42037 ANG | -0.03% |