Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang ARS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Argentina 0.17464639 ARS
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.17459652 Hiện tại $0.17464639 Cao nhất $0.17464639
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17464639 ARS
2026-11-09
24 giờ qua
+0.00005 ARS
+0.03%
7 ngày qua
+0.00073 ARS
+0.42%
30 ngày qua
+0.001976 ARS
+1.14%
1 năm qua
+0.01243 ARS
+7.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15439074
Hôm nay
0.17464639
Cao nhất
0.1753531
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-4.71%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+4.91%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ARS.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1654597 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10931111 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09975033 – 0.11927834 ARS
Năm biến động +19.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14326172 ARS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.11916256 – 0.17181847 ARS
Năm biến động +39.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1654597 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15439074 – 0.1753531 ARS
Năm biến động +5.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.1746 ARS
5 GNF0.8732 ARS
10 GNF1.7465 ARS
25 GNF4.3662 ARS
50 GNF8.7323 ARS
100 GNF17.46 ARS
500 GNF87.32 ARS
1,000 GNF174.65 ARS
5,000 GNF873.23 ARS
10,000 GNF1746.46 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS5.725856 GNF
5 ARS28.629278 GNF
10 ARS57.258557 GNF
25 ARS143.146392 GNF
50 ARS286.292784 GNF
100 ARS572.59 GNF
500 ARS2862.93 GNF
1,000 ARS5725.86 GNF
5,000 ARS28629.28 GNF
10,000 ARS57258.56 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 GNF = 5.73899 ARS-0.08%
2026-11-011 GNF = 5.7518 ARS+0.22%
2026-11-021 GNF = 5.74989 ARS-0.03%
2026-11-031 GNF = 5.7329 ARS-0.3%
2026-11-041 GNF = 5.72255 ARS-0.18%
2026-11-051 GNF = 5.70278 ARS-0.35%
2026-11-061 GNF = 5.71823 ARS+0.27%
2026-11-071 GNF = 5.72439 ARS+0.11%
2026-11-081 GNF = 5.72749 ARS+0.05%
2026-11-091 GNF = 5.72586 ARS-0.03%