Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BAM.
0.00018584 Hôm nay
0.00019801 Cao nhất
0.00019884
Lịch sử tỷ giá GNF/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0002 BAM |
| 5 GNF | 0.001 BAM |
| 10 GNF | 0.002 BAM |
| 25 GNF | 0.005 BAM |
| 50 GNF | 0.0099 BAM |
| 100 GNF | 0.02 BAM |
| 500 GNF | 0.1 BAM |
| 1,000 GNF | 0.2 BAM |
| 5,000 GNF | 0.99 BAM |
| 10,000 GNF | 1.98 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 5050.232533 GNF |
| 5 BAM | 25251.162665 GNF |
| 10 BAM | 50502.325329 GNF |
| 25 BAM | 126255.813324 GNF |
| 50 BAM | 252511.626647 GNF |
| 100 BAM | 505023.25 GNF |
| 500 BAM | 2525116.27 GNF |
| 1,000 BAM | 5050232.53 GNF |
| 5,000 BAM | 25251162.66 GNF |
| 10,000 BAM | 50502325.33 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 GNF = 5035.67605 BAM | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 5042.42129 BAM | +0.13% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 5048.20994 BAM | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 5046.71004 BAM | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 5029.19649 BAM | -0.35% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 5059.41928 BAM | +0.6% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 5057.20727 BAM | -0.04% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 5087.33646 BAM | +0.6% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 5079.3921 BAM | -0.16% |
| 2026-11-08 | 1 GNF = 5050.23253 BAM | -0.57% |