Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang BAM

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00019801 BAM
+0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.00019687 Hiện tại KM0.00019801 Cao nhất KM0.00019801
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019801 BAM
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 BAM
+0.58%
7 ngày qua
0.000000 BAM
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BAM
0.00%
1 năm qua
+0.000003 BAM
+1.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00018584
Hôm nay
0.00019801
Cao nhất
0.00019884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BAM.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00021014 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00021014 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00020153 – 0.00021848 BAM
GNF tăng giá +3.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020001 BAM
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00018965 – 0.00022089 BAM
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00019266 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018584 – 0.00019884 BAM
GNF tăng giá +4.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0002 BAM
5 GNF0.001 BAM
10 GNF0.002 BAM
25 GNF0.005 BAM
50 GNF0.0099 BAM
100 GNF0.02 BAM
500 GNF0.1 BAM
1,000 GNF0.2 BAM
5,000 GNF0.99 BAM
10,000 GNF1.98 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM5050.232533 GNF
5 BAM25251.162665 GNF
10 BAM50502.325329 GNF
25 BAM126255.813324 GNF
50 BAM252511.626647 GNF
100 BAM505023.25 GNF
500 BAM2525116.27 GNF
1,000 BAM5050232.53 GNF
5,000 BAM25251162.66 GNF
10,000 BAM50502325.33 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GNF = 5035.67605 BAM+0.05%
2026-10-311 GNF = 5042.42129 BAM+0.13%
2026-11-011 GNF = 5048.20994 BAM+0.11%
2026-11-021 GNF = 5046.71004 BAM-0.03%
2026-11-031 GNF = 5029.19649 BAM-0.35%
2026-11-041 GNF = 5059.41928 BAM+0.6%
2026-11-051 GNF = 5057.20727 BAM-0.04%
2026-11-061 GNF = 5087.33646 BAM+0.6%
2026-11-071 GNF = 5079.3921 BAM-0.16%
2026-11-081 GNF = 5050.23253 BAM-0.57%