Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang BMD
Cập nhật
1
GNF
=
0.00011367
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = $0.00011367 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = FG8,797.18 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00011367
Hiện tại
$0.00011367
Cao nhất
$0.00011367
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011367 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.14%
1 năm qua
-0.000002 BMD
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00011321 Hôm nay
0.00011367 Cao nhất
0.0001155
0.00011321 Hôm nay
0.00011367 Cao nhất
0.0001155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00011611 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00011611 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00011494
–
0.00011796
BMD
Năm ổn định
-0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00011532 BMD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00011419
–
0.00011593
BMD
Năm ổn định
-1.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00011392 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00011321
–
0.00011448
BMD
Năm ổn định
-0.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.