Tỷ giá Franc Guinea sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang BOB

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Boliviano Bolivia 0.00136811 BOB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $b0.00136781 Hiện tại $b0.00136811 Cao nhất $b0.00136811
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00136811 BOB
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.02%
7 ngày qua
+0.00001 BOB
+0.70%
30 ngày qua
+0.000022 BOB
+1.60%
1 năm qua
+0.000572 BOB
+71.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00078383
Hôm nay
0.00136811
Cao nhất
0.00143678
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+69.87%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BOB.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00099941 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00080265 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00079474 – 0.00081688 BOB
Năm ổn định -0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00079717 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0007852 – 0.00080357 BOB
Năm ổn định -1.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00099941 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00078383 – 0.00143678 BOB
Năm biến động +72.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0014 BOB
5 GNF0.0068 BOB
10 GNF0.0137 BOB
25 GNF0.0342 BOB
50 GNF0.0684 BOB
100 GNF0.14 BOB
500 GNF0.68 BOB
1,000 GNF1.37 BOB
5,000 GNF6.84 BOB
10,000 GNF13.68 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB730.936869 GNF
5 BOB3654.684345 GNF
10 BOB7309.368691 GNF
25 BOB18273.421727 GNF
50 BOB36546.843454 GNF
100 BOB73093.69 GNF
500 BOB365468.43 GNF
1,000 BOB730936.87 GNF
5,000 BOB3654684.35 GNF
10,000 BOB7309368.69 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 GNF = 735.74094 BOB-0.11%
2026-11-011 GNF = 736.31352 BOB+0.08%
2026-11-021 GNF = 736.08195 BOB-0.03%
2026-11-031 GNF = 728.21611 BOB-1.07%
2026-11-041 GNF = 728.28695 BOB+0.01%
2026-11-051 GNF = 730.29042 BOB+0.28%
2026-11-061 GNF = 730.9841 BOB+0.09%
2026-11-071 GNF = 730.94955 BOB+-0%
2026-11-081 GNF = 731.09634 BOB+0.02%
2026-11-091 GNF = 730.93687 BOB-0.02%