Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang BZD

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Đô la Belize 0.00022735 BZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.00022735 Hiện tại BZ$0.00022735 Cao nhất BZ$0.00022735
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00022735 BZD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 BZD
-0.58%
30 ngày qua
-0.000002 BZD
-0.87%
1 năm qua
-0.000004 BZD
-1.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00022735
Hôm nay
0.00022735
Cao nhất
0.00023246
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BZD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00023442 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00023442 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00023178 – 0.00023772 BZD
Năm ổn định -0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0002321 BZD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00022968 – 0.00023444 BZD
Năm ổn định -0.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00022932 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00022735 – 0.00023216 BZD
Năm ổn định -1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0002 BZD
5 GNF0.0011 BZD
10 GNF0.0023 BZD
25 GNF0.0057 BZD
50 GNF0.0114 BZD
100 GNF0.02 BZD
500 GNF0.11 BZD
1,000 GNF0.23 BZD
5,000 GNF1.14 BZD
10,000 GNF2.27 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD4398.588688 GNF
5 BZD21992.943438 GNF
10 BZD43985.886875 GNF
25 BZD109964.717188 GNF
50 BZD219929.434375 GNF
100 BZD439858.87 GNF
500 BZD2199294.34 GNF
1,000 BZD4398588.69 GNF
5,000 BZD21992943.44 GNF
10,000 BZD43985886.88 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-111 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-111 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-111 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-111 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-121 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-121 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-121 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-121 GNF = 4398.58869 BZD+0%
2026-10-121 GNF = 4398.58869 BZD+0%