Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang BZD
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BZD.
0.00022735 Hôm nay
0.00022735 Cao nhất
0.00023246
Lịch sử tỷ giá GNF/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BZD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0002 BZD |
| 5 GNF | 0.0011 BZD |
| 10 GNF | 0.0023 BZD |
| 25 GNF | 0.0057 BZD |
| 50 GNF | 0.0114 BZD |
| 100 GNF | 0.02 BZD |
| 500 GNF | 0.11 BZD |
| 1,000 GNF | 0.23 BZD |
| 5,000 GNF | 1.14 BZD |
| 10,000 GNF | 2.27 BZD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 4398.588688 GNF |
| 5 BZD | 21992.943438 GNF |
| 10 BZD | 43985.886875 GNF |
| 25 BZD | 109964.717188 GNF |
| 50 BZD | 219929.434375 GNF |
| 100 BZD | 439858.87 GNF |
| 500 BZD | 2199294.34 GNF |
| 1,000 BZD | 4398588.69 GNF |
| 5,000 BZD | 21992943.44 GNF |
| 10,000 BZD | 43985886.88 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GNF = 4398.58869 BZD | +0% |